cogneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh mạnh (trong quyền anh): "Cogneur" chỉ một võ sĩ quyền anh có lối đánh mạnh mẽ, chú trọng vào sức mạnh của cú đấm hơn là kỹ thuật hoặc tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce boxeur est un cogneur redouté sur le ring. (Võ sĩ quyền anh này là một tay đấm mạnh đáng gờm trên võ đài.)
- Le champion est plus un technicien qu'un simple cogneur. (Nhà vô địch là một người có kỹ thuật hơn là một tay đấm mạnh đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un vrai cogneur": Một tay đấm mạnh thực thụ.
- Attention à lui, c'est un vrai cogneur. (Hãy cẩn thận với anh ta, đó là một tay đấm mạnh thực sự.)
Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để chỉ một người có lời nói hoặc hành động gây sốc, mạnh mẽ.
- Ce journaliste est un cogneur, ses articles font toujours polémique. (Nhà báo này là một tay đánh mạnh, các bài báo của ông ta luôn gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Cogner (động từ): Đánh, đập mạnh.
- Il cogne fort à la porte. (Anh ấy gõ cửa rất mạnh.)
Cognée (danh từ giống cái): Cái rìu.
- Il fend du bois avec une cognée. (Anh ấy chẻ củi bằng một cái rìu.)
Từ đồng nghĩa
- Frappeur: Người đánh, người đấm (thường dùng trong thể thao).
- Puncheur: (Từ mượn tiếng Anh "puncher") Võ sĩ có cú đấm nốc ao.
Từ trái nghĩa
- Technicien: Người có kỹ thuật, võ sĩ thiên về kỹ thuật.
- Styliste: Người có phong cách, võ sĩ đẹp mắt.
Thành ngữ liên quan
- Être connu comme un cogneur: Được biết đến như một tay đấm mạnh.
- Dans le milieu de la boxe, il est connu comme un cogneur. (Trong giới quyền anh, anh ta được biết đến như một tay đấm mạnh.)
danh từ giống đực
- người đánh mạnh (quyền anh)