cogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh, nện (một người hoặc vật): Hành động dùng lực mạnh, thường bằng tay hoặc vật nặng, để tác động lên ai đó hoặc cái gì đó.
    • Nhồi nhét (một ý tưởng): Ép buộc ai đó phải tiếp nhận một ý nghĩ hoặc kiến thức, thường một cách thô bạo hoặc lặp đi lặp lại.
    • Đóng, nện (một vật như đinh): Dùng búa hoặc vật nặng để đóng một vật nhọn vào một bề mặt.
  2. Nội động từ:

    • Đập mạnh, nện mạnh: Tạo ra tiếng động lớn bằng cách dùng lực đập một bộ phận cơ thể (như nắm tay) hoặc một vật vào một bề mặt cứng.
    • Kêu lạch bạch, kêu lọc cọc (động cơ): Phát ra âm thanh bất thường, giống như tiếng , thường do động cơ bị hỏng hóc hoặc vận hành không đúng cách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Arrête, ou je te cogne! (Dừng lại, không thì tao đánh cho một trận!)
    • Cogne une idée dans la tête de quelqu'un. (Nhồi nhét một ý vào đầu ai đó.)
    • Cogner un clou. (Đóng đinh.)
  • Nội động từ:

    • Cogner du poing sur la table. (Đập mạnh nắm tay lên bàn.)
    • Le moteur cogne. (Động cơ kêu lạch bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cogner la tête contre les murs": (nghĩa bóng) cảm thấy bế tắc, tức giận hoặc thất vọng đến mức muốn làm điều đó điên rồ.
    • Après cet échec, il avait envie de se cogner la tête contre les murs. (Sau thất bại đó, anh ta muốn đập đầu vào tường.)
  • "cogner à la porte": cửa, đập cửa.
    • Quelqu'un cogne à la porte. (Ai đó đang cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognement (danh từ): tiếng đập, tiếng mạnh.
    • J'ai entendu un cognement à la porte. (Tôi nghe thấy tiếng cửa.)
  • Cogne (danh từ, thông tục): cảnh sát, cớm.
    • Les cognes sont arrivés. (Bọn cớm đã tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Frapper: đánh, đập.
  • Taper: , đập.
  • Enfoncer: đóng, đâm xuyên (như đinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se cogner contrequelque chose: đụng phải, va mạnh vào cái gì đó.
    • Je me suis cogné le genou contre la table. (Tôi bị đập đầu gối vào bàn.)
  • Cogner dedans (thông tục): lao vào, tấn công mạnh mẽ.
    • Il a cogné dedans sans réfléchir. (Hắn ta lao vào không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cogner son froc (thông tục, rất thân mật): rất sợ hãi.
    • Quand il a vu l'ours, il a cogné son froc. (Khi nhìn thấy con gấu, hắn ta sợ vãi đái.)
  • Être à la cogne (thông tục): bị cảnh sát truy nã hoặc để ý.
    • Ce gangster est à la cogne. (Tên côn đồ đó đang bị cớm để mắt tới.)
ngoại động từ
  1. (thông tục) đánh, nện
    • Arrête, ou je te cogne!
      Dừng lại, không thì tao nện cho một trận
  2. (thân mật) nhồi nhét
    • Cogne une idée dans la tête de quelqu'un
      nhồi nhét một ý vào đầu ai
  3. (từ , nghĩa ) đóng, nện
    • Cogner un clou
      đóng đinh
nội động từ
  1. đập mạnh, nện mạnh
    • Cogner du poing sur la table
      đập mạnh nắm tay lên bàn
  2. kêu lạch bạch (động cơ bị jơ)