cogner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đánh, nện (một người hoặc vật): Hành động dùng lực mạnh, thường bằng tay hoặc vật nặng, để tác động lên ai đó hoặc cái gì đó.
- Nhồi nhét (một ý tưởng): Ép buộc ai đó phải tiếp nhận một ý nghĩ hoặc kiến thức, thường một cách thô bạo hoặc lặp đi lặp lại.
- Đóng, nện (một vật như đinh): Dùng búa hoặc vật nặng để đóng một vật nhọn vào một bề mặt.
Nội động từ:
- Đập mạnh, nện mạnh: Tạo ra tiếng động lớn bằng cách dùng lực đập một bộ phận cơ thể (như nắm tay) hoặc một vật vào một bề mặt cứng.
- Kêu lạch bạch, kêu lọc cọc (động cơ): Phát ra âm thanh bất thường, giống như tiếng gõ, thường do động cơ bị hỏng hóc hoặc vận hành không đúng cách.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Arrête, ou je te cogne! (Dừng lại, không thì tao đánh cho một trận!)
- Cogne une idée dans la tête de quelqu'un. (Nhồi nhét một ý vào đầu ai đó.)
- Cogner un clou. (Đóng đinh.)
Nội động từ:
- Cogner du poing sur la table. (Đập mạnh nắm tay lên bàn.)
- Le moteur cogne. (Động cơ kêu lạch bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se cogner la tête contre les murs": (nghĩa bóng) cảm thấy bế tắc, tức giận hoặc thất vọng đến mức muốn làm điều gì đó điên rồ.
- Après cet échec, il avait envie de se cogner la tête contre les murs. (Sau thất bại đó, anh ta muốn đập đầu vào tường.)
- "cogner à la porte": gõ cửa, đập cửa.
- Quelqu'un cogne à la porte. (Ai đó đang gõ cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognement (danh từ): tiếng đập, tiếng gõ mạnh.
- J'ai entendu un cognement à la porte. (Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.)
- Cogne (danh từ, thông tục): cảnh sát, cớm.
- Les cognes sont arrivés. (Bọn cớm đã tới.)
Từ đồng nghĩa
- Frapper: đánh, đập.
- Taper: gõ, đập.
- Enfoncer: đóng, đâm xuyên (như đinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cogner contre/à quelque chose: đụng phải, va mạnh vào cái gì đó.
- Je me suis cogné le genou contre la table. (Tôi bị đập đầu gối vào bàn.)
- Cogner dedans (thông tục): lao vào, tấn công mạnh mẽ.
- Il a cogné dedans sans réfléchir. (Hắn ta lao vào mà không suy nghĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Cogner son froc (thông tục, rất thân mật): rất sợ hãi.
- Quand il a vu l'ours, il a cogné son froc. (Khi nhìn thấy con gấu, hắn ta sợ vãi đái.)
- Être à la cogne (thông tục): bị cảnh sát truy nã hoặc để ý.
- Ce gangster est à la cogne. (Tên côn đồ đó đang bị cớm để mắt tới.)
ngoại động từ
- (thông tục) đánh, nện
- Arrête, ou je te cogne!Dừng lại, không thì tao nện cho một trận
- (thân mật) nhồi nhét
- Cogne une idée dans la tête de quelqu'unnhồi nhét một ý vào đầu ai
- (từ cũ, nghĩa cũ) đóng, nện
- Cogner un clouđóng đinh
nội động từ
- đập mạnh, nện mạnh
- Cogner du poing sur la tableđập mạnh nắm tay lên bàn
- kêu lạch bạch (động cơ bị jơ)