coercion
/kou'ə:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ép buộc, sự cưỡng ép: Hành động hoặc quá trình buộc ai đó phải làm điều gì đó bằng cách sử dụng vũ lực, đe dọa, hoặc các hình thức áp lực khác.
- Sự áp bức: Tình trạng bị kiểm soát hoặc bị bắt buộc một cách bất công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The confession was obtained through coercion and is therefore invalid. (Lời thú nhận đã được lấy thông qua sự ép buộc và do đó không có giá trị.)
- He refused to sign the contract, claiming it was signed under coercion. (Anh ta từ chối ký hợp đồng, tuyên bố rằng nó đã được ký dưới sự cưỡng ép.)
- The government denied using coercion against the protesters. (Chính phủ phủ nhận việc sử dụng sự áp bức đối với những người biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Economic coercion": sự ép buộc về kinh tế.
- The sanctions were seen as an act of economic coercion. (Các lệnh trừng phạt được xem như một hành động ép buộc về kinh tế.)
- "Coercion into marriage": sự ép buộc kết hôn.
- Laws exist to protect individuals from coercion into marriage. (Luật pháp tồn tại để bảo vệ các cá nhân khỏi sự ép buộc kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coerce (động từ): ép buộc, cưỡng ép.
- They tried to coerce him into silence. (Họ đã cố gắng ép buộc anh ta phải im lặng.)
- Coercive (tính từ): có tính chất ép buộc, cưỡng chế.
- The regime used coercive measures to maintain control. (Chế độ đã sử dụng các biện pháp cưỡng chế để duy trì quyền kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsion: sự bắt buộc, sự thúc ép.
- Duress: sự cưỡng bức, sự ép buộc (đặc biệt dưới áp lực pháp lý hoặc đe dọa).
- Force: vũ lực, sức ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "coercion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to coerce").
Thành ngữ liên quan
- "Under coercion": dưới sự ép buộc.
- The agreement was signed under coercion and is not binding. (Thỏa thuận được ký dưới sự ép buộc và không có tính ràng buộc.)
danh từ
- sự ép buộc; tình trạng bị ép buộc
- sự áp bức