coercitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ép buộc, cưỡng bức: Chỉ tính chất của một biện pháp, hành động hoặc quyền lực nhằm bắt buộc ai đó phải tuân theo, thường bằng sức mạnh hoặc đe dọa.
- (Vật lý học) Kháng tử: Trong lĩnh vực vật lý, đặc biệt là từ học, thuật ngữ này mô tả tính chất chống lại lực từ hóa bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement a utilisé des moyens coercitifs pour rétablir l'ordre. (Chính phủ đã sử dụng các biện pháp cưỡng bức để tái lập trật tự.)
- Une autorité coercitive peut susciter la peur plutôt que le respect. (Một quyền lực mang tính ép buộc có thể gây ra sự sợ hãi hơn là sự tôn trọng.)
- Ce matériau présente des propriétés coercitives élevées. (Vật liệu này có các đặc tính kháng tử cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir coercitif": quyền lực cưỡng chế, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ quyền lực của nhà nước trong việc buộc tuân thủ luật pháp.
- L'État détient le pouvoir coercitif légitime. (Nhà nước nắm giữ quyền lực cưỡng chế hợp pháp.)
"Mesure coercitive": biện pháp cưỡng chế, thường là hành động chính thức được áp dụng để ép buộc thực hiện một nghĩa vụ hoặc chấm dứt một hành vi.
- Le tribunal a ordonné des mesures coercitives contre l'entreprise. (Tòa án đã ra lệnh áp dụng các biện pháp cưỡng chế đối với doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Coercition (danh từ giống cái): sự cưỡng bức, sự ép buộc.
- La coercition est parfois nécessaire pour faire appliquer la loi. (Sự cưỡng bức đôi khi là cần thiết để thi hành luật pháp.)
Coercitivité (danh từ giống cái): (vật lý) tính kháng từ, lực kháng từ.
- La coercitivité est une caractéristique importante des aimants permanents. (Lực kháng từ là một đặc tính quan trọng của nam châm vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Contraignant: ràng buộc, bắt buộc (nhấn mạnh đến sự hạn chế hoặc bó buộc).
- Autoritaire: độc đoán, chuyên quyền (nhấn mạnh đến việc ra lệnh mà không thảo luận).
- Impératif: mệnh lệnh, bắt buộc (nhấn mạnh đến tính cần thiết phải tuân theo).
Từ trái nghĩa
- Volontaire: tự nguyện.
- Persuasif: thuyết phục.
- Incitatif: khuyến khích, cổ vũ.
tính từ
- buộc, ép buộc, cưỡng bức
- (vật lý học) kháng tử