correctif

Học thuật
Thân thiện
correctif

Le médecin prescrit un correctif pour ajuster le dosage du médicament.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hiệu chỉnh, chỉnh: Dùng để mô tả một thứ tác dụng sửa chữa, điều chỉnh hoặc khắc phục một điều đó.
    • Chỉnh hình: Trong y học, đặc biệt dùng để chỉ các phương pháp nhằm sửa chữa hoặc cải thiện hình dáng hoặc chức năng của cơ thể.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất hiệu chỉnh: Trong dược học hoặc hóa học, một chất được thêm vào để điều chỉnh tính chất của một hỗn hợp.
    • Lời nói nhẹ đi, sự bổ sung, điều vào: Một nhận xét, hành động hoặc biện pháp nhằm làm dịu đi, sửa chữa hoặc bù đắp cho một tình huống, một tuyên bố hoặc một sự lạm dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le chirurgien a pratiqué une opération corrective sur la colonne vertébrale. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật chỉnh hình trên cột sống.)
    • Des mesures correctives ont été prises pour améliorer la sécurité. (Các biện pháp hiệu chỉnh đã được thực hiện để cải thiện an toàn.)
  • Danh từ:

    • Le pharmacien a ajouté un correctif pour masquer l'amertume du médicament. (Người dược sĩ đã thêm một chất hiệu chỉnh để che đi vị đắng của thuốc.)
    • Il a ajouté un correctif à sa déclaration pour éviter tout malentendu. (Anh ấy đã thêm một lời nói nhẹ đi vào tuyên bố của mình để tránh mọi hiểu lầm.)
    • Cette prime est un correctif à la faible augmentation de salaire. (Khoản thưởng nàymột điều vào cho mức tăng lương thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apporter un correctif à quelque chose": Đưa ra một sự điều chỉnh, một biện pháp sửa chữa cho điều đó.
    • Le gouvernement doit apporter un correctif à cette loi injuste. (Chính phủ phải đưa ra một sự điều chỉnh cho đạo luật bất công này.)
Biến thể từ gần giống
  • Corriger (động từ): Sửa chữa, hiệu chỉnh.
    • Il faut corriger les erreurs dans ce rapport. (Cần phải sửa chữa những lỗi trong báo cáo này.)
  • Correction (danh từ giống cái): Sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh; tính đúng đắn.
    • La correction des devoirs prend du temps. (Việc sửa chữa bài tập tốn thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensateur (tính từ/danh từ): Bù lại, bù đắp.
  • Rectificatif (tính từ/danh từ): Đính chính, sửa chữa (thường dùng cho văn bản, thông báo).
  • Réparateur (tính từ): tính sửa chữa, khắc phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "correctif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "correctif")

correctif

Le médecin prescrit un correctif pour ajuster le dosage du médicament.

tính từ
  1. hiệu chỉnh, chỉnh
    • Gymnastique corrective
      thể dục chỉnh hình
    • Substance corrective
      (dược học) chất hiệu chỉnh
danh từ giống đực
  1. (dược học) chất hiệu chỉnh
    • Le sucre est le correctif des acides
      đườngchất hiệu chỉnh axit (trong thuốc)
  2. lời nói nhẹ đi
  3. cái vào
    • Correctif aux abus
      cái vào những sự lạm dụng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "correctif"