coffreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ cốp pha: Người thợ chuyên lắp dựng, tháo dỡ và bảo dưỡng các hệ thống cốp pha (khuôn đúc tạm thời) trong xây dựng, thường dùng để đổ bê tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coffreur prépare les moules en bois pour couler les piliers en béton. (Người thợ cốp pha đang chuẩn bị các khuôn gỗ để đổ các trụ bê tông.)
- C'est un coffreur expérimenté qui travaille sur ce chantier. (Đó là một thợ cốp pha có kinh nghiệm đang làm việc tại công trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coffreur-boiseur": Thợ cốp pha chuyên về các kết cấu bằng gỗ. Đây là một chuyên môn hẹp trong nghề.
- Pour ce projet de charpente complexe, ils ont fait appel à un coffreur-boiseur. (Đối với dự án kết cấu khung phức tạp này, họ đã mời một thợ cốp pha chuyên về gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Coffrage (danh từ giống đực): Công việc cốp pha; hệ thống cốp pha.
- Le coffrage doit être suffisamment solide pour supporter le poids du béton frais. (Hệ thống cốp pha phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của bê tông tươi.)
Coffrer (động từ): Làm công việc cốp pha; lắp dựng cốp pha.
- Il faut coffrer cette paroi avant demain. (Phải cốp pha bức tường này trước ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Mouleur (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thợ đúc khuôn. Tuy nhiên, từ này rộng hơn và không hoàn toàn đồng nghĩa với "coffreur" trong ngành xây dựng hiện đại.
danh từ giống đực
- thợ cốp pha