coffreur

Học thuật
Thân thiện
coffreur

Le coffreur assemble les panneaux de coffrage sur le chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ cốp pha: Người thợ chuyên lắp dựng, tháo dỡ bảo dưỡng các hệ thống cốp pha (khuôn đúc tạm thời) trong xây dựng, thường dùng để đổ tông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coffreur prépare les moules en bois pour couler les piliers en béton. (Người thợ cốp pha đang chuẩn bị các khuôn gỗ để đổ các trụ tông.)
    • C'est un coffreur expérimenté qui travaille sur ce chantier. (Đómột thợ cốp phakinh nghiệm đang làm việc tại công trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coffreur-boiseur": Thợ cốp pha chuyên về các kết cấu bằng gỗ. Đâymột chuyên môn hẹp trong nghề.
    • Pour ce projet de charpente complexe, ils ont fait appel à un coffreur-boiseur. (Đối với dự án kết cấu khung phức tạp này, họ đã mời một thợ cốp pha chuyên về gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffrage (danh từ giống đực): Công việc cốp pha; hệ thống cốp pha.

    • Le coffrage doit être suffisamment solide pour supporter le poids du béton frais. (Hệ thống cốp pha phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng của tông tươi.)
  • Coffrer (động từ): Làm công việc cốp pha; lắp dựng cốp pha.

    • Il faut coffrer cette paroi avant demain. (Phải cốp pha bức tường này trước ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouleur (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thợ đúc khuôn. Tuy nhiên, từ này rộng hơn không hoàn toàn đồng nghĩa với "coffreur" trong ngành xây dựng hiện đại.
coffreur

Le coffreur assemble les panneaux de coffrage sur le chantier.

danh từ giống đực
  1. thợ cốp pha

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coffreur"