couvreur

danh từ giống đực
  1. thợ lợp nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "couvreur"

Từ có nhắc đến "couvreur"

couvreur
Le couvreur installe des tuiles sur le toit d'une maison.