couvreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ lợp nhà: Người thợ chuyên nghiệp có kỹ năng và công việc là lợp mái nhà bằng các vật liệu như ngói, tôn, đá phiến, hoặc tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le couvreur répare la toiture après la tempête. (Người thợ lợp nhà đang sửa chữa mái nhà sau cơn bão.)
- Il faut appeler un couvreur pour changer les tuiles cassées. (Cần gọi một thợ lợp nhà để thay những viên ngói vỡ.)
- Mon voisin est couvreur de métier. (Hàng xóm của tôi làm nghề thợ lợp nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couvreur-zingueur": Thợ lợp nhà chuyên về mái kim loại (như kẽm, tôn).
- Pour installer une gouttière en zinc, il faut faire appel à un couvreur-zingueur. (Để lắp đặt một máng xối bằng kẽm, cần phải nhờ đến một thợ lợp mái kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Couvreuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "couvreur", chỉ nữ thợ lợp nhà. (Tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn trong sử dụng thông tục).
- Toiture (n.f): Mái nhà, phần lợp.
- La toiture de cette maison est en ardoise. (Mái nhà của ngôi nhà này làm bằng đá phiến.)
- Couverture (n.f): Lớp phủ, mái che; cũng có thể chỉ chăn, mền.
- La couverture du livre est en cuir. (Bìa của cuốn sách làm bằng da.)
Từ đồng nghĩa
- Artisan couvreur: Thợ thủ công lợp mái. (Nhấn mạnh tính chất thủ công, lành nghề của công việc.)
- Poseur de toiture: Người lắp đặt mái nhà. (Cách diễn đạt mô tả công việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nghề nghiệp này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "couvreur")
danh từ giống đực
- thợ lợp nhà