coffrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Xây dựng) Đặt cốp pha: Hành động lắp đặt cốp pha, một khuôn tạm thời bằng gỗ hoặc kim loại, để đổ tông tạo hình cho các bộ phận công trình như cột, dầm, sàn.
    • (Thông tục) Bắt giam, tống giam: Cách nói thông tục, ít trang trọng, chỉ hành động bắt giữ nhốt ai đó vào nhà tù.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa xây dựng:

    • Les ouvriers doivent coffrer les piliers avant de couler le béton. (Các công nhân phải đặt cốp pha cho những cây cột trước khi đổ tông.)
    • La structure est coffrée avec des planches de bois. (Kết cấu được đặt cốp pha bằng những tấm ván gỗ.)
  • Nghĩa thông tục (bắt giam):

    • La police a coffré le suspect après l'avoir interrogé. (Cảnh sát đã tống giam nghi phạm sau khi thẩm vấn.)
    • Il s'est fait coffrer pour vol de voiture. (Hắn ta bị bắt giam tội trộm xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être coffré": Bị bắt giam, bị nhốt .
    • Le malfaiteur est coffré depuis six mois. (Tên tội phạm đã bị nhốt sáu tháng rồi.)
  • "Se faire coffrer": Tự mình bị bắt giam (cách nói nhấn mạnh trải nghiệm của chủ thể).
    • Il risque de se faire coffrer s'il continue. ( nguy bị tống vào nếu còn tiếp tục.)
Biến thể từ liên quan
  • Coffrage (danh từ): Cốp pha, hệ thống khuôn đúc tông.
    • Le coffrage en métal est réutilisable. (Cốp pha bằng kim loại có thể tái sử dụng.)
  • Coffre (danh từ): Rương, hòm, cốp xe. (Đâydanh từ gốc, "coffrer" có nghĩa bóng là "nhốt vào rương/coffre").
  • Emprisonner (động từ): Bỏ tù, giam giữ. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho nghĩa "bắt giam").
  • Enfermer (động từ): Nhốt lại, giam lại. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc vật).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xây dựng: Mettre en coffrage (đặt vào cốp pha).
  • Nghĩa bắt giam: Arrêter (bắt), emprisonner (bỏ tù), incarcérer (giam cầm), mettre sous les verrous (tống vào ngục).
Lưu ý sử dụng
  • nghĩa "bắt giam", "coffrer" là từ thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ nói hoặc báo chí đại chúng. Trong văn bản pháphoặc ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "emprisonner" hoặc "incarcérer".
  • Hai nghĩa của từ này thuộc hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt (xây dựng pháp lý/thông tục). Nghĩa được hiểu sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh của câu.
ngoại động từ
  1. (xây dựng) đặt cốp pha
  2. (thông tục) bắt giam
    • Coffres un voleur
      bắt giam tên ăn trộm

Từ chứa "coffrer"

Từ có nhắc đến "coffrer"