coffrer

ngoại động từ
  1. (xây dựng) đặt cốp pha
  2. (thông tục) bắt giam
    • Coffres un voleur
      bắt giam tên ăn trộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "coffrer"

Từ có nhắc đến "coffrer"