rigour
/'rigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thường không đếm được):
- Tính nghiêm khắc, tính chặt chẽ, tính nghiêm ngặt: Chất lượng của việc rất cẩn thận, chính xác và không cho phép bất kỳ sự sai sót nào.
- Tính khắc nghiệt: Điều kiện khó khăn, khắc khổ hoặc đòi hỏi cao, thường liên quan đến môi trường, khí hậu hoặc hoàn cảnh.
- Sự chính xác, sự tỉ mỉ: Phương pháp tiếp cận cẩn thận và logic, đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Danh từ (số nhiều: rigours):
- Những điều kiện khắc nghiệt, những khó khăn gian khổ: Những thử thách hoặc hoàn cảnh rất khó khăn và đòi hỏi sức chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (không đếm được):
- The experiment was conducted with scientific rigour. (Thí nghiệm được tiến hành với sự chặt chẽ khoa học.)
- He faced the rigour of the winter with determination. (Anh ấy đối mặt với sự khắc nghiệt của mùa đông bằng sự quyết tâm.)
- Academic rigour is essential in research. (Tính nghiêm ngặt học thuật là điều cần thiết trong nghiên cứu.)
Danh từ (số nhiều: rigours):
- The soldiers were trained to withstand the rigours of combat. (Những người lính được huấn luyện để chịu đựng những khó khăn gian khổ của chiến trận.)
- She was unprepared for the rigours of mountain climbing. (Cô ấy đã không chuẩn bị cho những thử thách khắc nghiệt của việc leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intellectual rigour": Sự chặt chẽ về trí tuệ, phương pháp tư duy logic và nghiêm túc.
- His argument lacked intellectual rigour. (Lập luận của anh ta thiếu sự chặt chẽ về trí tuệ.)
"With rigour": Một cách nghiêm túc, chặt chẽ và tỉ mỉ.
- The investigation was carried out with great rigour. (Cuộc điều tra được tiến hành một cách rất chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Rigorous (tính từ): Nghiêm khắc, chặt chẽ, khắc nghiệt.
- The training was rigorous but effective. (Khóa đào tạo rất khắc nghiệt nhưng hiệu quả.)
Rigorously (trạng từ): Một cách nghiêm khắc, chặt chẽ.
- The rules are rigorously enforced. (Các quy tắc được thực thi một cách nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Strictness: Tính nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
- Harshness: Tính khắc nghiệt, khắt khe.
- Precision: Độ chính xác, sự tỉ mỉ.
- Severity: Tính nghiêm trọng, khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Leniency: Sự khoan hồng, dễ dãi.
- Laxity: Sự lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ.
- Mildness: Sự ôn hòa, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
To apply rigour: Áp dụng sự chặt chẽ/nghiêm khắc.
- We must apply rigour to our financial controls. (Chúng ta phải áp dụng sự chặt chẽ vào việc kiểm soát tài chính.)
The full rigour of the law: Sự nghiêm khắc tối đa của pháp luật.
- Offenders will face the full rigour of the law. (Những kẻ phạm tội sẽ phải đối mặt với sự nghiêm khắc tối đa của pháp luật.)
danh từ
- tính nghiêm khắc, tính khắc khe, tính chặt chẽ, tính nghiêm ngặt
- tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
- tính khắc khổ (đời sống)
- tính chính xác (phương pháp...)
- (số nhiều) những biện pháp khắt khe
- sự khó khăn gian khổ; cảnh đói kém hoạn nạn