rigor

/'raigɔ:/
Học thuật
Thân thiện
rigor

The professor's academic rigor is evident in her detailed lectures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ: Chất lượng của việc cực kỳ chính xác, tỉ mỉ không khoan nhượng, thường áp dụng cho các tiêu chuẩn, phương pháp hoặc suy nghĩ.
    • Sự khắc nghiệt, sự gian khổ: Tình trạng khó khăn, đòi hỏi sức chịu đựng lớn, thường do điều kiện môi trường hoặc hoàn cảnh gây ra.
    • (Y học) Sự run rét, sự rùng mình: Cơn run lạnh đột ngột, thường đi kèm với sốt cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự nghiêm ngặt):

    • The scientific experiment was conducted with great rigor. (Thí nghiệm khoa học được tiến hành với sự chặt chẽ cao độ.)
    • Academic rigor is essential for a good education. (Tính nghiêm ngặt trong học thuật điều cần thiết cho một nền giáo dục tốt.)
  • Danh từ (Sự khắc nghiệt):

    • The explorers faced the rigors of the Arctic winter. (Các nhà thám hiểm đối mặt với sự khắc nghiệt của mùa đông Bắc Cực.)
    • The physical rigor of the training program was intense. (Sự gian khổ về thể chất của chương trình huấn luyện rất khốc liệt.)
  • Danh từ (Y học):

    • A rigor often precedes a high fever. (Một cơn run rét thường xuất hiện trước khi sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual rigor": Sự chặt chẽ về trí tuệ, sự suy nghĩ logic nghiêm túc.

    • Her argument was praised for its intellectual rigor. (Lập luận của ấy được khen ngợi sự chặt chẽ về trí tuệ.)
  • "With rigor": Một cách nghiêm ngặt, kỹ lưỡng.

    • All applications will be reviewed with rigor. (Tất cả đơn đăng ký sẽ được xem xét một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigorous (adj): Nghiêm ngặt, khắt khe, tỉ mỉ.

    • They follow a rigorous schedule. (Họ tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.)
  • Rigor mortis (n): Hiện tượng xác chết cứng đờ.

    • Rigor mortis sets in a few hours after death. (Hiện tượng xác chết cứng đờ xảy ra vài giờ sau khi chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictness: Sự nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
  • Harshness: Sự khắc nghiệt, thô bạo.
  • Severity: Sự nghiêm trọng, sự khắt khe.
  • Austerity: Sự khắc khổ, sự nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rigor" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rigor" một cách riêng biệt.)

rigor

The professor's academic rigor is evident in her detailed lectures.

danh từ
  1. (y học) sự run rét, sự rùng mình

Idioms

  • rigor mortis
    xác chết cứng đờ
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) rigour

Từ gần giống

Từ chứa "rigor"