cogitable
/'kɔdʤitəbl/
Học thuậtThân thiện
Space flight to other galaxies becomes more cogitable with each new discovery.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận thức được, có thể hiểu rõ được: Chỉ điều gì đó có thể được tiếp nhận, hiểu biết hoặc nhận thức rõ ràng bởi tâm trí.
- Có thể mường tượng được, có thể hình dung được: Chỉ điều gì đó có thể được tưởng tượng ra hoặc được coi là khả thi trong suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concept of a peaceful world is cogitable, even if it seems distant. (Khái niệm về một thế giới hòa bình là có thể mường tượng được, ngay cả khi nó có vẻ xa vời.)
- Before the invention, such a device was barely cogitable to most people. (Trước khi được phát minh, một thiết bị như vậy hầu như không thể hình dung được đối với hầu hết mọi người.)
- Is a solution to this problem even cogitable with our current knowledge? (Một giải pháp cho vấn đề này thậm chí có thể hình dung được với kiến thức hiện tại của chúng ta không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Barely cogitable": Hầu như không thể tưởng tượng/nhận thức được.
- The scale of the universe is barely cogitable to the human mind. (Quy mô của vũ trụ hầu như không thể nhận thức được đối với tâm trí con người.)
"Easily cogitable": Dễ dàng có thể hình dung/nhận thức được.
- The consequences of his actions were easily cogitable. (Hậu quả từ hành động của anh ta là dễ dàng có thể nhận thức được.)
Biến thể và từ gần giống
Cogitate (động từ): Suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc kỹ lưỡng.
- He needed time to cogitate on the offer. (Anh ấy cần thời gian để suy nghĩ kỹ về lời đề nghị.)
Cogitation (danh từ): Sự suy nghĩ sâu sắc, sự cân nhắc.
- After much cogitation, she reached a decision. (Sau rất nhiều suy nghĩ, cô ấy đã đi đến một quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Conceivable: Có thể tưởng tượng được, có thể quan niệm được.
- Imaginable: Có thể tưởng tượng ra được.
- Thinkable: Có thể nghĩ tới được.
Từ trái nghĩa
- Inconceivable: Không thể tưởng tượng được, không thể quan niệm được.
- Unimaginable: Không thể tưởng tượng nổi.
Space flight to other galaxies becomes more cogitable with each new discovery.
tính từ
- có thể nhận thức được, có thể hiểu rõ được, có thể mường tượng được