cogitable

/'kɔdʤitəbl/
tính từ
  1. có thể nhận thức được, có thể hiểu được, có thể mường tượng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cogitable"

cogitable
Space flight to other galaxies becomes more cogitable with each new discovery.