study
/'stʌdi/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự học tập, sự nghiên cứu: Hành động dành thời gian và công sức để tiếp thu kiến thức hoặc tìm hiểu chuyên sâu về một lĩnh vực.
- Phòng học, phòng làm việc: Căn phòng riêng, thường trong nhà, được dùng để đọc sách, học tập hoặc làm việc.
- Sự chăm chú, sự suy ngẫm: Trạng thái tập trung cao độ vào một vấn đề hoặc đang suy nghĩ sâu xa.
- Bài tập nghiên cứu (nghệ thuật, âm nhạc): Một tác phẩm (vẽ, nhạc) được tạo ra chủ yếu để thực hành kỹ thuật hoặc khám phá một ý tưởng.
- Đề tài, đối tượng nghiên cứu: Một lĩnh vực kiến thức cụ thể hoặc một vấn đề được chọn để nghiên cứu.
Động từ:
- Học, nghiên cứu: Hành động tiếp thu kiến thức thông qua việc đọc sách, ghi nhớ, hoặc tìm hiểu có hệ thống.
- Xem xét kỹ lưỡng, cân nhắc: Quan sát hoặc suy nghĩ một cách cẩn thận và chi tiết về điều gì đó.
- Cố gắng, tìm cách (làm gì): Nỗ lực có chủ đích để đạt được một mục tiêu hoặc tránh một điều gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She spends four hours a day in study. (Cô ấy dành bốn giờ mỗi ngày cho việc học.)
- He went into his study to work. (Anh ấy vào phòng làm việc để làm việc.)
- He was lost in study and didn't hear the doorbell. (Anh ấy đang chìm đắm trong suy ngẫm và không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
- This report is a detailed study of the economic situation. (Báo cáo này là một nghiên cứu chi tiết về tình hình kinh tế.)
Động từ:
- I need to study for my history exam. (Tôi cần học cho kỳ thi lịch sử.)
- Scientists are studying the effects of climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.)
- You should study the map before starting the journey. (Bạn nên xem xét kỹ bản đồ trước khi bắt đầu hành trình.)
- He studies to please his parents. (Anh ấy cố gắng học để làm hài lòng bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a brown study": Đang chìm đắm trong suy tư, mơ màng.
- She sat by the window, in a brown study. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy tư.)
"A quick study": Người học rất nhanh, tiếp thu nhanh.
- The new actor is a quick study; he learned all his lines in one day. (Diễn viên mới là người học rất nhanh; anh ấy đã thuộc tất cả lời thoại trong một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Student (n): Học sinh, sinh viên.
- He is a diligent student. (Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ.)
Studious (adj): Chăm chỉ, ham học.
- She has a studious personality. (Cô ấy có tính cách ham học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Research (nghiên cứu), learning (việc học), examination (sự xem xét).
- Động từ: Learn (học), research (nghiên cứu), examine (xem xét kỹ), analyze (phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Study up (on something): Học kỹ, nghiên cứu kỹ (một chủ đề) để chuẩn bị.
- I need to study up on Vietnamese history before my trip. (Tôi cần nghiên cứu kỹ về lịch sử Việt Nam trước chuyến đi.)
Study under (someone): Theo học, được đào tạo bởi (một người thầy).
- She studied under a famous pianist. (Cô ấy đã theo học một nghệ sĩ piano nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
Hit the books: Bắt đầu học tập chăm chỉ (thường cho kỳ thi).
- The finals are next week, so I have to hit the books. (Kỳ thi cuối kỳ là tuần tới, vì vậy tôi phải bắt đầu học chăm chỉ.)
Bury oneself in one's studies: Chôn mình vào việc học, học tập rất chăm chỉ.
- He buried himself in his studies to get into medical school. (Anh ấy chôn mình vào việc học để được nhận vào trường y.)
danh từ
-
sự học tập; sự nghiên cứu
-
to give one's hours to studyđể hết thì giờ vào học tập
-
to make a study of somethingnghiên cứu một vấn đề gì
-
-
đối tượng nghiên cứu
-
sự chăm chú, sự chú ý
-
it shall be my study to write correctlytôi sẽ chú ý để viết cho đúng
-
-
sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng ((thường) brown study)
-
to be lost in a brown studyđang suy nghĩ lung, đang trầm tư mặc tưởng
-
-
phòng làm việc, phòng học (học sinh đại học); văn phòng (luật sư)
-
(nghệ thuật) hình nghiên cứu
-
(âm nhạc) bài tập
-
(sân khấu) người học vở
-
a slow studyngười học vở lâu thuộc
-
ngoại động từ
-
học; nghiên cứu
-
to study one' sparthọc vai của mình
-
to study booksnghiên cứu sách vở
-
-
chăm lo, chăm chú
-
to study common interestschăm lo đến quyền lợi chung
-
nội động từ
-
cố gắng, tìm cách (làm cái gì)
-
to study to avoid disagreeable topicscố gắng tìm cách tránh những đề tài không hay
-
-
(từ cổ,nghĩa cổ) suy nghĩ
Idioms
-
to study out
suy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì)
-
to study up
học để đi thi (môn gì)
-
to study for the bar
học luật
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "study"