cognition

/kɔg'niʃn/
Học thuật
Thân thiện
cognition

A child uses cognition to solve a simple puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhận thức: Quá trình tâm lý liên quan đến việc tiếp thu, xử lý, lưu trữ sử dụng thông tin thông qua các hoạt động như suy nghĩ, hiểu biết, ghi nhớ, phán đoán giải quyết vấn đề.
    • Tri thức, sự hiểu biết: Chỉ kết quả của quá trình nhận thức, tức là những kiến thức hiểu biết một người được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study focuses on human cognition and memory. (Nghiên cứu tập trung vào nhận thức trí nhớ của con người.)
    • Injury to that part of the brain can affect cognition. (Tổn thươngphần não đó có thể ảnh hưởng đến nhận thức.)
    • Her research explores the link between language and cognition. (Nghiên cứu của ấy khám phá mối liên hệ giữa ngôn ngữ nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social cognition": Nhận thức xã hội, nghiên cứu cách con người hiểu về bản thân người khác trong các tình huống xã hội.

    • The course covers topics in social cognition, such as empathy and prejudice. (Khóa học bao gồm các chủ đề về nhận thức xã hội, như sự đồng cảm thành kiến.)
  • "Cognitive process": Quá trình nhận thức, chỉ các hoạt động tinh thần như chú ý, tư duy, ngôn ngữ.

    • Learning a new language involves complex cognitive processes. (Học một ngôn ngữ mới liên quan đến các quá trình nhận thức phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognitive (tính từ): (thuộc về) nhận thức.

    • Cognitive psychology studies how people think. (Tâm lý học nhận thức nghiên cứu cách con người suy nghĩ.)
  • Cognize (động từ, ít dùng): Nhận thức, nhận biết.

    • The ability to cognize patterns is crucial for survival. (Khả năng nhận biết các mẫu hình rất quan trọng cho sự sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perception: Sự nhận thức, tri giác (thường nhấn mạnh đến việc tiếp nhận giải thích thông tin từ giác quan).
  • Understanding: Sự hiểu biết, lĩnh hội.
  • Awareness: Sự nhận thức, ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ học thuật, không thường xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

cognition

A child uses cognition to solve a simple puzzle.

danh từ
  1. (triết học) nhận thức
  2. trí thức hiểu biết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cognition"