knowledge

/'nɔlidʤ/
Học thuật
Thân thiện
knowledge

A student gains knowledge by reading a thick book in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biết, sự hiểu biết: Trạng thái hoặc sự kiện biết về một điều đó; thông tin, sự nhận thức hoặc sự quen thuộc được thông qua kinh nghiệm hoặc học tập.
    • Tri thức, kiến thức: Tổng thể những thông tin, sự kiện, nguyên tắc kỹ năng một người hoặc một nhóm người tích lũy được thông qua học tập, nghiên cứu hoặc kinh nghiệm.
    • Sự quen biết: Mối quan hệ quen biết với một người hoặc một địa điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has extensive knowledge of ancient history. ( ấy kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.)
    • To my knowledge, the meeting is still scheduled for tomorrow. (Theo tôi biết, cuộc họp vẫn được lên lịch vào ngày mai.)
    • He did it without my knowledge. (Anh ta đã làm việc đó tôi không hề hay biết.)
    • My knowledge of him is limited to a few brief meetings. (Sự quen biết của tôi với anh ấy chỉ giới hạnvài lần gặp gỡ ngắn ngủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common knowledge": Điều hiển nhiên, kiến thức phổ thông mọi người đều biết.
    • It's common knowledge that smoking is harmful. (Ai cũng biết hút thuốc hại.)
  • "Working knowledge": Kiến thức thực tế, đủ để sử dụng hoặc làm việc với một thứ đó.
    • She has a working knowledge of Spanish. ( ấy kiến thức thực tế đủ để sử dụng tiếng Tây Ban Nha.)
  • "To the best of my knowledge and belief": Theo như tôi biết tin tưởng (cụm từ trang trọng, thường dùng trong tuyên thệ hoặc văn bản pháp ).
    • I declare this to be true to the best of my knowledge and belief. (Tôi tuyên bố điều này đúng theo như tôi biết tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Know (v): Biết, hiểu biết.
  • Knowledgeable (adj): kiến thức sâu rộng, am hiểu.
    • He is very knowledgeable about art. (Anh ấy rất am hiểu về nghệ thuật.)
  • Know-how (n): Kỹ năng thực tế, bí quyết làm việc (thường trong lĩnh vực kỹ thuật).
    • The company bought the technical know-how. (Công ty đã mua bí quyết kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Understanding: Sự hiểu biết, sự thấu hiểu.
  • Wisdom: Trí tuệ, sự khôn ngoan (thường chỉ sự hiểu biết sâu sắc khả năng áp dụng kiến thức một cách đúng đắn).
  • Expertise: Chuyên môn, trình độ chuyên gia.
  • Awareness: Sự nhận thức, sự ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "knowledge". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "know".)

Thành ngữ liên quan
  • Knowledge is power: Tri thức sức mạnh.
    • He believes knowledge is power, so he reads every day. (Anh ấy tin rằng tri thức sức mạnh, vậy anh ấy đọc sách mỗi ngày.)
  • A little knowledge is a dangerous thing: Hiểu biết nửa vời một điều nguy hiểm.
    • He tried to fix the electrical wiring himself, proving that a little knowledge is a dangerous thing. (Anh ta cố tự sửa dây điện, chứng tỏ rằng hiểu biết nửa vời thật nguy hiểm.)
knowledge

A student gains knowledge by reading a thick book in the library.

danh từ
  1. sự biết
    • to have no knowledge of
      không biết về
    • to my knowledge
      theo tôi biết
    • it came to my knowledge that
      tôi được biết rằng
    • without my knowledge
      tôi không hay biết
    • not to my knowledge
      theo tôi biết thì không
  2. sự nhận biết, sự nhận ra
    • he has grown out of all knowledge
      lớn quá không nhận ra được nữa
  3. sự quen biết
    • my knowledge of Mr. B is slight
      tôi chỉ quen sơ sơ ông B
  4. sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức
    • to have a good knowledge of English
      giỏi tiếng Anh
    • wide knowledge
      kiến thức rộng
    • in every branch of knowledge
      trong mọi lĩnh vực tri thức
    • knowledge is power
      tri thức sức mạnh
  5. tin, tin tức
    • the knowledge of victory soon spread
      tin chiến thắng đi lan nhanh