nickname

/'nikneim/
Học thuật
Thân thiện
nickname

A teacher gives a student a friendly nickname in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên hiệu, biệt danh: Một tên gọi không chính thức, thân mật hoặc hài hước, được dùng để gọi một người, địa điểm hoặc vật thay cho tên thật.
    • Tên giễu: Một biệt danh mang ý chế giễu hoặc mỉa mai.
  2. Ngoại động từ:

    • Đặt tên hiệu/biệt danh: Hành động gán cho ai đó hoặc cái đó một biệt danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His nickname is "Bear" because he is very strong. (Biệt danh của anh ấy "Gấu" anh ấy rất khỏe.)
    • The city's nickname is "The Big Apple". (Biệt danh của thành phố "Quả Táo Lớn".)
    • He hated the cruel nickname his classmates gave him. (Cậu ấy ghét cái tên giễu độc ác các bạn cùng lớp đặt cho.)
  • Ngoại động từ:

    • They nicknamed him "Speedy" because he ran so fast. (Họ đặt biệt danh cho cậu ấy "Tốc độ" cậu ấy chạy rất nhanh.)
    • The tall building was nicknamed "The Toothpick". (Tòa nhà cao tầng đó được đặt biệt danh "Cây Tăm".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go by the nickname of...": Được biết đến với biệt danh ...

    • The singer goes by the nickname "The Boss". (Nam ca sĩ đó được biết đến với biệt danh "Ông Chủ".)
  • "To earn a nickname": Kiếm được/được phong cho một biệt danh (thường do hành động hoặc đặc điểm nào đó).

    • She earned the nickname "Tiger" for her fierce determination. ( ấy được phong biệt danh "Hổ" sự quyết tâm mãnh liệt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Moniker (n): (thân mật, không trang trọng) biệt danh, tên gọi.

    • He's known by his moniker, "The King". (Anh ta được biết đến với biệt danh "Nhà Vua".)
  • Sobriquet (n): (trang trọng hơn) biệt hiệu, tên hiệu.

    • The artist's sobriquet was "The Master of Light". (Biệt hiệu của người nghệ sĩ "Bậc Thầy Ánh Sáng".)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Alias (bí danh), epithet (tên hiệu, biệt hiệu), pet name (tên gọi thân mật).
  • Động từ: Call (gọi), dub (phong tặng, đặt tên), label (gán nhãn, đặt tên).
Thành ngữ liên quan
  • A nickname sticks: Một biệt danh trở nên phổ biến khó bỏ.

    • Be careful what you call him; a nickname can stick for life. (Hãy cẩn thận với cái tên bạn gọi anh ấy; một biệt danh có thể gắn bó suốt đời.)
  • To live up to one's nickname: Sống đúng với biệt danh của mình (thể hiện đúng phẩm chất biệt danh ám chỉ).

    • As team captain, he really lived up to his nickname "The Leader". (Với tư cách đội trưởng, anh ấy thực sự sống đúng với biệt danh "Người Dẫn Đầu".)
nickname

A teacher gives a student a friendly nickname in class.

danh từ
  1. tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, tên giễu
ngoại động từ
  1. đặt tên hiệu; đặt tên riêng; đặt tên giễu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nickname"