coi
Từ gần giống
Words Containing "coi"
Found in Việt - Anh
Definition Verb : To look at, to watch, to see : To direct one's gaze towards something in order to perceive it visually. Often used for observing activities, reading, or watching performances. To consider, to regard, to view as : To have a particular opinion about someone or something; to judge or evaluate in a specific way. To look after, to watch over, to guard : To take care of something or...
See full definition →Found in Việt - Việt
Định nghĩa Động từ (phương ngữ): Xem, nhìn, ngắm : Hành động dùng mắt để tiếp nhận hình ảnh, thông tin. Thử làm : Hành động tự mình thực hiện để trải nghiệm hoặc kiểm tra. Động từ (dùng như một phần phụ hoặc phần chêm trong câu, thường không có chủ ngữ rõ ràng): Có vẻ, trông như, nom thấy : Biểu thị ấn tượng, cảm nhận bề ngoài về một sự vật, sự việc. Động từ (thường mang sắc thái phương ngữ): T...
See full definition →Found in Việt - Pháp
Définition Verbe : Voir, regarder : "Coi" signifie observer ou examiner quelque chose avec les yeux. Considérer, estimer : "Coi" exprime le fait de porter un jugement, d'avoir une opinion ou d'évaluer quelqu'un ou quelque chose d'une certaine manière. Garder, surveiller : "Coi" signifie prendre soin de quelque chose ou de quelqu'un, veiller à sa sécurité ou à son bon état. Avoir l'air, sembler...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Đứng yên, bất động : "coi" mô tả trạng thái đứng yên, không cử động, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng. Im lặng, lặng thinh : "coi" cũng có thể diễn tả sự im lặng, không nói năng gì. Ví dụ sử dụng Tính từ : Il est resté coi devant cette nouvelle. (Anh ấy đã đứng lặng người trước tin này.) La foule est devenue coite après l'annonce. (Đám đông trở nên i...
See full definition →