coi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (phương ngữ):
- Xem, nhìn, ngắm: Hành động dùng mắt để tiếp nhận hình ảnh, thông tin.
- Thử làm: Hành động tự mình thực hiện để trải nghiệm hoặc kiểm tra.
Động từ (dùng như một phần phụ hoặc phần chêm trong câu, thường không có chủ ngữ rõ ràng):
- Có vẻ, trông như, nom thấy: Biểu thị ấn tượng, cảm nhận bề ngoài về một sự vật, sự việc.
Động từ (thường mang sắc thái phương ngữ):
- Trông nom, giữ gìn, chăm sóc: Hành động để mắt tới, quản lý để bảo vệ hoặc duy trì trật tự.
Động từ (thường đi kèm với "là", "như"):
- Xem như, đánh giá là, coi như: Hành động nhận định, có quan điểm hoặc thái độ cụ thể đối với ai/điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (Xem, nhìn; Thử làm):
- Cả nhà cùng đi coi hát.
- Anh coi đồng hồ coi mấy giờ rồi.
- Bài này khó đấy, cậu thử làm coi.
- Nghĩa 2 (Có vẻ, trông như):
- Ông ta coi còn khỏe lắm.
- Căn phòng sau khi dọn dẹp coi đã gọn gàng hơn.
- Nghĩa 3 (Trông nom, giữ gìn):
- Đi vắng, tôi nhờ hàng xóm coi nhà giúp.
- Bác bảo vệ coi xe rất cẩn thận.
- Nghĩa 4 (Xem như, đánh giá là):
- Tôi coi cô ấy là người bạn thân nhất.
- Anh ấy luôn coi công việc như một niềm vui.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coi bộ" / "Coi chừng": Có vẻ như, tỏ ra là (thường dùng trong văn nói).
- Trời âm u, coi bộ sắp mưa to.
- Cậu ta coi chừng mệt rồi, nên nghỉ ngơi đi.
- "Coi như": Được xem như là, được chấp nhận như một sự thật/sự việc đã hoàn tất.
- Việc đã xong rồi, chúng ta coi như hoàn thành nhiệm vụ.
- "Coi thường": Đánh giá thấp, không xem trọng.
- Đừng bao giờ coi thường đối thủ của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Xem: Từ toàn dân, đồng nghĩa chính với nghĩa "nhìn, ngắm" của "coi".
- Nhìn: Tập trung hướng mắt về phía nào đó.
- Ngó (phương ngữ): Nhìn, liếc nhìn.
- Trông: Nhìn với sự chú ý, mong đợi; cũng có nghĩa là chăm sóc, giữ gìn.
- Giữ: Bảo vệ, canh gác (gần nghĩa với "coi" ở nghĩa 3).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 & 2: Nhìn, xem, ngắm, ngó, trông.
- Nghĩa 3: Trông nom, giữ gìn, canh giữ, bảo vệ.
- Nghĩa 4: Xem như, đánh giá là, nhận định là, xem là.
Thành ngữ liên quan
- "Coi mặt đặt tên" (tục ngữ): Nhìn hình dáng, vẻ bề ngoài để đánh giá, suy đoán về bản chất (thường hàm ý không hoàn toàn chính xác).
- "Coi trời bằng vung": Thái độ ngạo mạn, coi thường tất cả, không sợ bất cứ điều gì.
- "Coi người bằng nửa con mắt": Tỏ thái độ khinh thường, coi rẻ người khác.
- đg. 1 (ph.). Xem. Đi coi hát. Coi mặt đặt tên (tng.). Thử làm coi. Coi tướng. Coi bói. 2 (dùng không có chủ ngữ, như một phần phụ hoặc phần chêm trong câu). Thấy có dáng vẻ; nom, trông. Ông ta coi còn khoẻ. Mặt mũi dễ coi. Làm thế coi không tiện. 3 (thường có sắc thái ph.). Để mắt đến, để ý đến nhằm giữ cho khỏi bị hư hại; trông. Đi vắng, nhờ người coi nhà. Trâu bò thả rông, không có ai coi. 4 (thường dùng trước là, như). Có ý kiến đánh giá và thái độ đối với cái gì đó. Coi đó là việc quan trọng. Coi nhau như anh em.