coiffeur

/kwɑ:'fə:/
Học thuật
Thân thiện
coiffeur

The coiffeur styles a client's hair in his salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm đầu, thợ cắt tóc (nam): Một người đàn ông nghề nghiệp cắt, tạo kiểu chăm sóc tóc cho khách hàng. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp thường mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn so với từ "hairdresser" thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an appointment with her favorite coiffeur this afternoon. ( ấy cuộc hẹn với người thợ làm đầu ưa thích của mình vào chiều nay.)
    • The salon is owned by a famous French coiffeur. (Tiệm làm tóc này thuộc sở hữu của một thợ làm đầu người Pháp nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến thời trang hoặc các salon làm tóc cao cấp. nhấn mạnh đến kỹ năng nghệ thuật chuyên môn của người thợ.
Biến thể từ gần giống
  • Coiffeuse (n): Nữ thợ làm đầu, thợ cắt tóc nữ. (Đây dạng thức nữ của "coiffeur").
    • The coiffeuse styled her hair into an elegant updo. (Nữ thợ làm đầu đã tạo kiểu tóc cho ấy thành một kiểu búi cao lịch sự.)
  • Coiffure (n): Kiểu tóc, nghệ thuật tạo kiểu tóc.
    • Her wedding coiffure was simple yet stunning. (Kiểu tóc cô dâu của ấy đơn giản nhưng tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairdresser (n): Thợ làm tóc (từ thông dụng, trung lập, dùng cho cả nam nữ).
  • Barber (n): Thợ cắt tóc nam (thường chỉ cắt tóc cho nam giới có thể bao gồm cả cạo râu).
Lưu ý
  • "Coiffeur" cụ thể chỉ một người đàn ông làm nghề này. Để chỉ một phụ nữ, người ta dùng từ coiffeuse. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "hairdresser" thường được ưa chuộng hơn tính trung lập về giới tính.
coiffeur

The coiffeur styles a client's hair in his salon.

danh từ
  1. thợ cắt tóc

Từ gần giống