coiffure

/kwɑ:'fjuə/
Học thuật
Thân thiện
coiffure

The stylist creates an elegant coiffure for the bride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu tóc, kiểu đầu tóc: Chỉ cách thức tóc được cắt, tạo kiểu sắp xếp, thường được thực hiện một cách cầu kỳ chủ đích, đặc biệt đối với tóc của phụ nữ.
  2. Động từ:

    • Tạo kiểu tóc, uốn tóc: Hành động cắt, uốn, sắp xếp hoặc trang trí tóc thành một kiểu dáng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her elegant coiffure was the talk of the party. (Kiểu tóc thanh lịch của ấy chủ đề bàn tán của bữa tiệc.)
    • The magazine featured the latest coiffures from Paris fashion week. (Tạp chí giới thiệu những kiểu tóc mới nhất từ tuần lễ thời trang Paris.)
  • Động từ:

    • She coiffured her hair into an elaborate updo for the gala. ( ấy tạo kiểu tóc thành một kiểu búi cao cầu kỳ cho buổi dạ hội.)
    • The stylist spent an hour coiffuring the model's hair. (Nhà tạo mẫu đã dành một giờ để tạo kiểu tóc cho người mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's hair in a coiffure": một kiểu tóc được tạo kiểu cầu kỳ.
    • For the wedding, she had her hair in a beautiful coiffure adorned with pearls. (Cho đám cưới, ấy một kiểu tóc đẹp được trang trí bằng ngọc trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffeur (danh từ): thợ làm tóc (nam).

    • She has an appointment with her favorite coiffeur. ( ấy một cuộc hẹn với người thợ làm tóc nam yêu thích của mình.)
  • Coiffeuse (danh từ): thợ làm tóc (nữ).

    • The coiffeuse at the salon is very skilled. (Nữ thợ làm tóctiệm rất lành nghề.)
  • Coif (danh từ/động từ): (kiểu) tóc; tạo kiểu tóc (một dạng ngắn gọn hơn, ít trang trọng hơn).

    • She wore a simple coif. ( ấy để một kiểu tóc đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairstyle (danh từ): kiểu tóc.
  • Hairdo (danh từ): kiểu tóc (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
  • Arrangement of the hair (cụm danh từ): cách sắp xếp tóc.
coiffure

The stylist creates an elegant coiffure for the bride.

danh từ
  1. kiểu (cắt) tóc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống