coffer

/'kɔfə/
Học thuật
Thân thiện
coffer

A pirate opens a heavy wooden coffer filled with gold coins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái két, cái rương (để đựng tiền hoặc vật giá trị): Một chiếc hộp hoặc rương chắc chắn, thường được khóa, dùng để cất giữ tiền bạc, vàng bạc hoặc các vật quý giá khác.
    • Kho bạc, quỹ (thường dùng số nhiều "coffers"): Kho tiền hoặc nguồn tài chính của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân.
    • Họa tiết hình chữ nhật chìm (trên trần nhà hoặc mái vòm): Trong kiến trúc, đây một ô trang trí hình vuông hoặc chữ nhật lõm vào bên trong trên bề mặt trần nhà hoặc mái vòm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa két/rương):

    • The ancient gold coins were discovered in a wooden coffer. (Những đồng xu vàng cổ được tìm thấy trong một chiếc rương gỗ.)
    • He kept his important documents in a small iron coffer. (Ông ấy cất giữ các tài liệu quan trọng trong một chiếc két sắt nhỏ.)
  • Danh từ (nghĩa kho bạc/quỹ, dùng số nhiều):

    • The new tax policy aims to fill the government's coffers. (Chính sách thuế mới nhằm mục đích làm đầy kho bạc của chính phủ.)
    • The charity's coffers are running low. (Quỹ của tổ chức từ thiện đang cạn dần.)
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc):

    • The ceiling of the palace is decorated with intricate coffers. (Trần nhà của cung điện được trang trí bằng những họa tiết chìm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have deep coffers": nguồn tài chính dồi dào, rất giàu có.

    • The multinational corporation has deep coffers to invest in research. (Tập đoàn đa quốc gia nguồn tài chính dồi dào để đầu vào nghiên cứu.)
  • "To raid the coffers": Lấy cắp hoặc sử dụng tiền từ quỹ một cách bất hợp pháp hoặctrách nhiệm.

    • The corrupt officials were accused of raiding the public coffers. (Các quan chức tham nhũng bị cáo buộc đã rút ruột công quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffer-dam (danh từ): Đê quây, một kết cấu tạm thời để ngăn nước trong các công trình xây dựng dưới nước.
  • Coffered (tính từ): (Dùng cho trần nhà) trang trí bằng các họa tiết hình hộp chìm.
    • The room features a beautifully coffered ceiling. (Căn phòng một trần nhà được trang trí bằng các họa tiết chìm rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongbox (danh từ): Két sắt, rương sắt.
  • Chest (danh từ): Rương, hòm.
  • Treasury (danh từ): Kho bạc, ngân khố (nghĩa gần với "coffers").
  • Funds (danh từ số nhiều): Quỹ, ngân quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coffer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coffer" một cách độc lập.

coffer

A pirate opens a heavy wooden coffer filled with gold coins.

danh từ
  1. cái két (để tiền)
  2. (số nhiều) kho bạc
  3. (như) coffer-dam
ngoại động từ
  1. cất vào két (tiền)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coffer"