coffer

/'kɔfə/
danh từ
  1. cái két (để tiền)
  2. (số nhiều) kho bạc
  3. (như) coffer-dam
ngoại động từ
  1. cất vào két (tiền)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coffer"

coffer
A pirate opens a heavy wooden coffer filled with gold coins.