coiffeur

/kwɑ:'fə:/
Học thuật
Thân thiện
coiffeur

Le coiffeur coupe les cheveux d'un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ cắt tóc, thợ uốn tóc (nam): Từ này chỉ một người đàn ông làm nghề cắt, gội, tạo kiểu chăm sóc tóc cho khách hàng. Đâytừ chính thức thông dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais chez le coiffeur ce samedi. (Tôi sẽ đến tiệm thợ cắt tóc vào thứ bảy này.)
    • Mon coiffeur me conseille toujours bien. (Người thợ cắt tóc của tôi luôn cho tôi lời khuyên tốt.)
    • Il est coiffeur depuis vingt ans. (Anh ấy đã làm thợ cắt tóc được hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salon de coiffeur": tiệm cắt tóc, hiệu cắt tóc. Đâycụm từ phổ biến để chỉ địa điểm.
    • Le salon de coiffeur est au coin de la rue. (Tiệm cắt tóc nằmgóc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffeuse (danh từ giống cái): nữ thợ cắt tóc, thợ uốn tóc.

    • Ma coiffeuse est très douée. ( thợ cắt tóc của tôi rất tài giỏi.)
  • Coiffure (danh từ giống cái): kiểu tóc, nghề cắt tóc.

    • J'aime beaucoup ta nouvelle coiffure. (Tôi rất thích kiểu tóc mới của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Figaro (danh từ giống đực, thân mật): thợ cắt tóc.
  • Barbier (danh từ giống đực): thợ cắt tóc (truyền thống, thường chỉ cắt cạo râu cho nam giới).
Lưu ý
  • Từ coiffeur thường được dùng phổ biến hơn từ barbier trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ người làm nghề cắt, tạo kiểu tóc nói chung.
  • Khi nói về nghề nghiệp, có thể dùng cấu trúc "être coiffeur" (là thợ cắt tóc).
coiffeur

Le coiffeur coupe les cheveux d'un client.

danh từ giống đực
  1. thợ cắt tóc, thợ uốn tóc

Từ có nhắc đến "coiffeur"