coiffeur

/kwɑ:'fə:/
danh từ giống đực
  1. thợ cắt tóc, thợ uốn tóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coiffeur"

coiffeur
Le coiffeur coupe les cheveux d'un client.