coigne

Học thuật
Thân thiện
coigne

A stonemason carefully sets the coigne into the top of the stone arch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá góc tường, đá góc: Một phiến đá được đẽo gọt, thường dùng để tạo góc hoặc điểm nhấn cho một công trình xây dựng, đặc biệt các góc tường.
    • Góc, : Một vị trí hoặc góc khuất, thường dùng trong văn học để chỉ một nơi kín đáo hoặc một vị trí quan sát thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle was built with massive coignes at each corner. (Lâu đài cổ được xây dựng với những phiến đá góc đồ sộmỗi góc.)
    • He watched the parade from a quiet coigne of the square. (Anh ta quan sát đoàn diễu hành từ một góc yên tĩnh của quảng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coigne of vantage": Một vị trí thuận lợi để quan sát.
    • The journalist found a coigne of vantage to report on the event. (Phóng viên đã tìm được một vị trí thuận lợi để tường thuật sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Quoin (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "coigne", cùng nghĩa (đá góc, góc tường).
  • Cornerstone (n): Viên đá góc nền móng, nghĩa đen nghĩa bóng (nguyên tắc nền tảng).
Từ đồng nghĩa
  • Cornerstone: Đá góc, nền tảng.
  • Angle: Góc.
  • Niche: Hốc tường, ngách.
Lưu ý
  • Từ "coigne" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Dạng phổ biến hiện đại hơn "quoin".
  • Trong ngữ cảnh in ấn chuyên ngành (như định nghĩa tham khảo), "quoin" có thể chỉ một cái nêm (bằng kim loại hoặc gỗ) dùng để cố định khung in trong máy.
coigne

A stonemason carefully sets the coigne into the top of the stone arch.

Noun
  1. giống coign.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống