coign

/kɔin/
Học thuật
Thân thiện
coign

A stonemason carefully sets the coign at the top of the arch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc tường, góc nhô ra: Một góc hoặc phần nhô ra của một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc.
    • Đá góc, đá móng: Một viên đá được đẽo gọt đặc biệt, thường đá góc để tạo hình cho một công trình xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle had a coign that overlooked the valley. (Lâu đài cổ một góc tường nhìn ra thung lũng.)
    • Masons carefully placed each coign to ensure the building's stability. (Những người thợ nề cẩn thận đặt từng viên đá góc để đảm bảo độ vững chắc cho tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coign of vantage": Một vị trí thuận lợi để quan sát.
    • From his coign of vantage on the hill, he could see the entire battlefield. (Từ vị trí thuận lợi của mình trên đồi, anh ta có thể nhìn thấy toàn bộ chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Quoin (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "coign", cùng nghĩa (góc tường, đá góc).
  • Cornerstone (n): Viên đá góc nền móng, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố cơ bản, nền tảng.
Từ đồng nghĩa
  • Nook: Góc khuất, .
  • Projection: Phần nhô ra.
  • Keystone: Đá chìa khóa (ở vòm cuốn).
coign

A stonemason carefully sets the coign at the top of the arch.

danh từ
  1. coign of vantage vị trí nhìn , nơi nhìn được (cái )

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coign"