co-occurrence
Học thuậtThân thiện
The co-occurrence of the full moon and a clear night sky is a beautiful sight.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xảy ra trùng hợp, sự đồng xuất hiện: Hiện tượng hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện, hoặc đặc điểm xuất hiện cùng một lúc hoặc trong cùng một ngữ cảnh, thường cho thấy một mối quan hệ hoặc liên kết nào đó giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The co-occurrence of high inflation and unemployment is a major economic challenge. (Sự xảy ra trùng hợp của lạm phát cao và thất nghiệp là một thách thức kinh tế lớn.)
- Linguists study the co-occurrence of certain words in a language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự đồng xuất hiện của một số từ nhất định trong một ngôn ngữ.)
- There is a frequent co-occurrence of these two symptoms in patients. (Có một sự xuất hiện trùng hợp thường xuyên của hai triệu chứng này ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học (Linguistics): "Co-occurrence" thường được dùng để chỉ việc các từ hoặc cấu trúc ngữ pháp có xu hướng xuất hiện cùng nhau, tạo thành các cụm từ hoặc khuôn mẫu cố định.
- The analysis of word co-occurrence helps in understanding collocations. (Việc phân tích sự đồng xuất hiện của từ giúp hiểu về các kết hợp từ.)
- Trong thống kê và khoa học dữ liệu: Chỉ mối tương quan hoặc mối liên hệ giữa các biến số hoặc sự kiện khi chúng cùng xuất hiện.
- The algorithm detects patterns of co-occurrence in large datasets. (Thuật toán phát hiện các mẫu hình đồng xuất hiện trong các bộ dữ liệu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-occur (động từ): Xảy ra cùng lúc, đồng xuất hiện.
- These two phenomena often co-occur. (Hai hiện tượng này thường xảy ra cùng lúc.)
- Co-occurring (tính từ): Đang xảy ra trùng hợp, đồng thời.
- The doctor addressed the patient's co-occurring disorders. (Bác sĩ giải quyết các rối loạn đồng thời xảy ra ở bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Concurrence: Sự xảy ra đồng thời, sự trùng hợp.
- Simultaneity: Tính đồng thời, tính xảy ra cùng lúc.
- Association: Sự liên kết, sự kết hợp (nhấn mạnh đến mối quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "co-occurrence" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "co-occur").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "co-occurrence").
The co-occurrence of the full moon and a clear night sky is a beautiful sight.
Noun
- xảy ra trùng hợp.
- một sự việc hoặc trường hợp xảy ra cùng lúc hoặc có mối quan hệ với nhau.