conjunction
/kən'dʤʌɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hợp, sự liên kết: Chỉ việc hai hoặc nhiều thứ cùng xuất hiện hoặc hành động chung với nhau.
- (Ngôn ngữ học) Liên từ: Một từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau (ví dụ: and, but, because).
- (Thiên văn học) Sự giao hội: Hiện tượng hai hoặc nhiều thiên thể (như hành tinh, Mặt Trăng) xuất hiện ở cùng một vị trí hoặc gần nhau trên bầu trời khi quan sát từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sự kết hợp):
- The project was a successful conjunction of art and technology. (Dự án là một sự kết hợp thành công giữa nghệ thuật và công nghệ.)
- Danh từ (Liên từ):
- In the sentence "I like tea and coffee", the word "and" is a conjunction. (Trong câu "Tôi thích trà và cà phê", từ "và" là một liên từ.)
- Danh từ (Sự giao hội):
- The conjunction of Mars and Jupiter was visible last night. (Sự giao hội của Sao Hỏa và Sao Mộc đã có thể quan sát được đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in conjunction with": cùng với, kết hợp với.
- This medicine should be used in conjunction with a healthy diet. (Loại thuốc này nên được sử dụng kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjunctive (adj): có tính chất liên kết, kết hợp.
- They took conjunctive action. (Họ đã có hành động phối hợp.)
- Conjoin (động từ): kết hợp, nối lại với nhau.
- The two rivers conjoin at the valley. (Hai con sông hợp lưu tại thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Sự kết hợp: combination, union, association.
- Liên từ: connector, linking word.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "conjunction")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "conjunction")
danh từ
- sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
- cơ hội trùng hợp; sự kiện kết hợp
- (ngôn ngữ học) liên từ
- (thiên văn học) sự giao hội (hành tinh)
Idioms
- in conjunction withcùng chung, chung với (ai)