coker

/'koukənʌt/ Cách viết khác : (coker) /koukə/ (cokernut) /koukənʌt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dừa: "coker" một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "coconut", chỉ loại quả lớn vỏ cứng, cơm trắng nước bên trong, mọc trên cây dừa.
    • (Tiếng lóng) Cái sọ, cái đầu người: Trong cách nói bông đùa hoặc tiếng lóng, "coker" có thể dùng để chỉ cái đầu của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • He climbed the tree to get a fresh coker. (Anh ấy trèo lên cây để lấy một quả dừa tươi.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
    • Be careful not to bump your coker on the low ceiling! (Cẩn thận đừng để đập cái đầu vào trần nhà thấp đấy!)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "coker" một biến thể không chuẩn rất hiếm gặp của từ "coconut". Trong hầu hết các ngữ cảnh chính thức thông thường, bạn nên sử dụng từ "coconut".
  • Nghĩa tiếng lóng ("cái đầu") thường chỉ được dùng trong những tình huống rất thân mật, bông đùa.
Biến thể từ liên quan
  • Coconut (danh từ): Quả dừa. (Đây từ chuẩn phổ biến nhất).
  • Coker nut (danh từ): Một cách viết khác của "coconut".
  • Coconut milk (danh từ): Nước dừa / Sữa dừa.
  • Coconut oil (danh từ): Dầu dừa.
Thành ngữ liên quan
  • That accounts for the milk in the coconut: (Cách nói đùa) Thế mọi chuyện đã được giải thích rõ ràng rồi / Giờ thì đã ngọn ngành. (Thành ngữ này sử dụng từ "coconut", không phải "coker").
danh từ
  1. quả dừa
    • coconut milk
      nước dừa
    • coconut oil
      dầu dừa
    • coconut matting
      thảm bằng dừa
  2. (từ lóng) cái sọ; cái đầu người

Idioms

  • that accounts for the milk in the coconut
    (đùa cợt) giờ thế tất cả vấn đề đã được giải thích rồi

Từ gần giống

Từ chứa "coker"