cookery

/'kukəri/
Học thuật
Thân thiện
cookery

He enjoys learning the art of cookery in his home kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nghệ thuật nấu ăn, kỹ thuật nấu nướng: Chỉ kiến thức, kỹ năng hoạt động liên quan đến việc chuẩn bị thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt.
    • Môn nấu ăn: Một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về cách nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied French cookery for years. ( ấy đã nghiên cứu nghệ thuật nấu ăn Pháp trong nhiều năm.)
    • This book covers the basics of Italian cookery. (Cuốn sách này bao gồm những kiến thức cơ bản về kỹ thuật nấu ăn Ý.)
    • The college offers a diploma in cookery. (Trường cao đẳng cấp bằng chứng chỉ về môn nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cookery book": sách dạy nấu ăn (đây một từ ghép, được giải thích riêng trong phần Biến thể).
  • "Cookery show": chương trình truyền hình dạy nấu ăn.
    • My favorite TV program is a cookery show. (Chương trình TV yêu thích của tôi một chương trình dạy nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cook (động từ): nấu ăn.
    • I will cook dinner tonight. (Tôi sẽ nấu bữa tối nay.)
  • Cook (danh từ): đầu bếp.
    • He is a professional cook. (Anh ấy một đầu bếp chuyên nghiệp.)
  • Cooking (danh từ): việc nấu ăn, hành động nấu nướng (thường dùng phổ biến hơn "cookery" trong giao tiếp hàng ngày).
    • I love cooking. (Tôi yêu nấu ăn.)
  • Cookery book (danh từ): sách dạy nấu ăn.
    • She got a new cookery book for her birthday. ( ấy nhận được một cuốn sách dạy nấu ăn mới nhân dịp sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Culinary art: nghệ thuật ẩm thực (trang trọng hơn).
  • Cuisine: cách nấu nướng đặc trưng của một vùng/miền.
  • Food preparation: việc chuẩn bị thức ăn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "cookery")

cookery

He enjoys learning the art of cookery in his home kitchen.

danh từ
  1. nghề nấu ăn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cookery"