collation

Không tìm thấy từ "collation"

Words Mentioning "collation"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự so sánh, đối chiếu cẩn thận : Hành động kiểm tra và so sánh kỹ lưỡng các văn bản, dữ liệu hoặc thông tin để tìm ra sự khác biệt hoặc đảm bảo tính chính xác. Sự sắp xếp theo trình tự : Hành động tập hợp và sắp xếp các trang, tài liệu hoặc dữ liệu theo một trật tự số hoặc logic chính xác. Bữa ăn nhẹ : Một bữa ăn đơn giản, thường nhẹ hơn bữa chính, có thể được dùng ngoài gi...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự trao thánh chức có lộc; sự trao học vị : Hành động chính thức trao một chức vụ trong giáo hội hoặc một học vị trong giáo dục, thường kèm theo một khoản lợi tức hoặc quyền lợi đi kèm. Sự đối chiếu (văn bản) : Hành động so sánh cẩn thận các văn bản, tài liệu khác nhau để kiểm tra tính chính xác, tìm ra sự khác biệt hoặc xác định phiên bản gốc. Bữa ăn nhẹ : Một bữ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The act of carefully examining and comparing items, especially texts, to note points of agreement or disagreement : This refers to the meticulous process of comparing different versions or copies of a text to establish an accurate version. The action of assembling or arranging items in a proper sequence : This meaning involves putting things in a specific, logical, or numerica...

See full definition →