collation

/kɔ'leiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự trao thánh chức lộc; sự trao học vị
  2. sự đối chiếu (văn bản)
  3. bữa ăn nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "collation"

Từ có nhắc đến "collation"

collation
Une collation saine peut inclure des fruits et des yaourts.