collegiate

/kə'li:dʤiit/
Học thuật
Thân thiện
collegiate

A young woman wears collegiate attire to a campus lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trường đại học hoặc học viện: "Collegiate" mô tả những liên quan đến đặc điểm, môi trường hoặc hoạt động của một trường đại học.
    • Thuộc về sinh viên đại học: "Collegiate" có thể mô tả phong cách, thái độ hoặc đời sống điển hình của sinh viên đại học.
    • tính chất đoàn thể, hội nhóm: "Collegiate" cũng có thể mô tả một tổ chức được cấu thành bởi một nhóm các thành viên hoặc đơn vị quyền lợi ngang nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university has a strong collegiate system with many residential colleges. (Trường đại học một hệ thống kiểu đại học mạnh với nhiều trường nội trú.)
    • She enjoys the collegiate atmosphere of campus life. ( ấy thích bầu không khí mang tính đại học của đời sống trong khuôn viên trường.)
    • The decision was made through a collegiate process involving all department heads. (Quyết định được đưa ra thông qua một quy trình mang tính tập thể sự tham gia của tất cả các trưởng khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collegiate body": một tổ chức, cơ quan mang tính tập thể, nơi quyền lực được chia sẻ giữa các thành viên.

    • The board of directors functions as a collegiate body. (Hội đồng quản trị hoạt động như một cơ quan mang tính tập thể.)
  • "Collegiate church": một nhà thờ lớn một ban giáo sĩ (chapter) nhưng không phải nhà thờ chính tòa của một giám mục.

    • The town is famous for its historic collegiate church. (Thị trấn nổi tiếng với nhà thờ tập thể lịch sử của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Collegial (adj): mang tính đồng nghiệp, thể hiện sự hợp tác tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm chuyên nghiệp. (Lưu ý: "collegial" thường nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa các đồng nghiệp hơn bản thân tổ chức.)

    • We have a very collegial working environment. (Chúng tôi một môi trường làm việc rất mang tính đồng nghiệp.)
  • Intercollegiate (adj): giữa các trường đại học với nhau.

    • He participates in intercollegiate sports competitions. (Anh ấy tham gia các cuộc thi thể thao liên trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic (adj): thuộc về học thuật, viện hàn lâm (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạnđại học).
  • University (adj): (thuộc) đại học (thường dùng trực tiếp như một tính từ, dụ: university life).
  • Corporate (adj): thuộc về tập thể, đoàn thể (nhấn mạnh vào tính chất một tổ chức hơn môi trường học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "collegiate".)

collegiate

A young woman wears collegiate attire to a campus lecture.

tính từ
  1. (thuộc) trường đại học, (thuộc) học viện
  2. (thuộc) học sinh đại học
  3. (thuộc) đoàn, (thuộc) hội, (thuộc) tập đoàn

Từ gần giống

Từ chứa "collegiate"