colligate
/'kɔligeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Kết hợp, tổng hợp, liên kết: Hành động liên kết các sự kiện, ý tưởng hoặc dữ kiện rời rạc lại với nhau để tạo thành một tổng thể có ý nghĩa, một nguyên tắc chung hoặc một kết luận logic.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The historian's task is to colligate scattered facts into a coherent narrative. (Nhiệm vụ của nhà sử học là tổng hợp các sự thật rời rạc thành một câu chuyện mạch lạc.)
- A good theory should colligate all the observed phenomena. (Một lý thuyết tốt phải kết hợp được tất cả các hiện tượng đã quan sát được.)
- He tried to colligate the evidence from different sources. (Anh ấy cố gắng liên kết các bằng chứng từ những nguồn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic: "Colligate" thường được dùng để chỉ việc áp dụng một khái niệm hoặc một quy tắc chung để thống nhất và giải thích nhiều trường hợp cá biệt.
- The concept of "gravity" colligates the fall of an apple and the orbit of planets. (Khái niệm "trọng lực" kết hợp sự rơi của quả táo và quỹ đạo của các hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Colligation (danh từ): Sự kết hợp, sự liên kết; sự hình thành một mối liên hệ logic.
- The colligation of these ideas forms the basis of his argument. (Việc liên kết những ý tưởng này tạo nên cơ sở cho lập luận của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Connect: Kết nối.
- Relate: Liên hệ, liên kết.
- Synthesize: Tổng hợp.
- Unify: Thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Separate: Tách rời.
- Disconnect: Ngắt kết nối.
- Isolate: Cô lập.
ngoại động từ
- kết hợp, tổng hợp (các sự kiện rời rạc)