collerette

danh từ giống cái
  1. cổ áo xếp
  2. vành, vòng
    • Une collerette de plumes à la base du bec
      một vòng lônggốc mỏ
  3. (thực vật học) tổng bao một vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

collerette
Une colombe a une collerette de plumes autour du cou.