collerette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cổ áo xếp: Một loại cổ áo trang trí, thường làm bằng vải mỏng, có nhiều nếp gấp hoặc xếp ly, phồng lên và bao quanh cổ. Đây là một phụ kiện thời trang phổ biến trong các thế kỷ trước.
- Vành, vòng: Một vật có hình dạng giống như cái vòng, thường dùng để trang trí hoặc là một bộ phận cấu tạo.
- (Thực vật học) Tổng bao một vòng: Trong thực vật học, chỉ một vòng hay một cụm các bộ phận (như lá bắc, vảy) mọc thành vòng và bao quanh một bộ phận khác của cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les portraits de la Renaissance montrent souvent des nobles portant une large collerette. (Các bức chân dung thời Phục Hưng thường cho thấy quý tộc đeo một cổ áo xếp rộng.)
- Une collerette de plumes à la base du bec. (Một vòng lông ở gốc mỏ.)
- La fleur est entourée d'une collerette de petites feuilles. (Bông hoa được bao quanh bởi một tổng bao một vòng gồm những chiếc lá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collerette de dentelle": Cổ áo xếp bằng ren.
- Sa robe était ornée d'une délicate collerette de dentelle. (Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng một cổ áo xếp bằng ren tinh xảo.)
"Collerette protectrice": Vòng bảo vệ (trong kỹ thuật hoặc y học).
- Le dispositif est équipé d'une collerette protectrice en plastique. (Thiết bị được trang bị một vòng bảo vệ bằng nhựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Col (danh từ giống đực): Cổ áo nói chung.
- Fraise (danh từ giống cái): Một loại cổ áo xếp cứng, phồng to đặc trưng của thế kỷ 16, là một dạng collerette đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Faux col: Cổ giả (một loại cổ áo rời).
- Ruff (từ tiếng Anh): Thường dùng để chỉ loại collerette cứng, xếp nếp đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "collerette")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collerette")
danh từ giống cái
- cổ áo xếp
- vành, vòng
- Une collerette de plumes à la base du becmột vòng lông ở gốc mỏ
- (thực vật học) tổng bao một vòng