colleuse

Học thuật
Thân thiện
colleuse

Une colleuse automatique applique un film protecteur sur un panneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy dán (phim, áp phích, v.v.): Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để dán các vật liệu như phim ảnh, áp phích, giấy dán tường lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imprimerie utilise une colleuse pour les affiches. (Xưởng in sử dụng một máy dán cho các tấm áp phích.)
    • La colleuse est indispensable pour mon travail de décoration. (Máy dánthứ không thể thiếu cho công việc trang trí của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colleuse automatique": máy dán tự động.
    • Cette colleuse automatique est très rapide. (Chiếc máy dán tự động này rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Colleur (danh từ giống đực): người dán, thợ dán.

    • Le colleur d'affiches travaille tôt le matin. (Người dán áp phích làm việc từ sáng sớm.)
  • Coller (động từ): dán.

    • Il faut coller cette étiquette sur le paquet. (Cần phải dán nhãn này lên gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à coller: máy dán.
  • Appareil de collage: thiết bị dán.
Thành ngữ liên quan
colleuse

Une colleuse automatique applique un film protecteur sur un panneau.

danh từ giống cái
  1. máy dán (phim...)

Từ chứa "colleuse"