colleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy dán (phim, áp phích, v.v.): Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để dán các vật liệu như phim ảnh, áp phích, giấy dán tường lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imprimerie utilise une colleuse pour les affiches. (Xưởng in sử dụng một máy dán cho các tấm áp phích.)
- La colleuse est indispensable pour mon travail de décoration. (Máy dán là thứ không thể thiếu cho công việc trang trí của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "colleuse automatique": máy dán tự động.
- Cette colleuse automatique est très rapide. (Chiếc máy dán tự động này rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Colleur (danh từ giống đực): người dán, thợ dán.
- Le colleur d'affiches travaille tôt le matin. (Người dán áp phích làm việc từ sáng sớm.)
Coller (động từ): dán.
- Il faut coller cette étiquette sur le paquet. (Cần phải dán nhãn này lên gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Machine à coller: máy dán.
- Appareil de collage: thiết bị dán.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- máy dán (phim...)