collocate
/'kɔləkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết hợp từ, đi cùng nhau (về mặt ngôn ngữ): Chỉ hiện tượng một từ này thường xuyên xuất hiện cùng một từ khác một cách tự nhiên theo quy ước sử dụng của ngôn ngữ đó, tạo thành một cụm từ cố định hoặc phổ biến.
- Sắp xếp cạnh nhau, đặt cạnh nhau: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Xếp các vật hoặc ý tưởng thành một nhóm hoặc đặt chúng cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The adjective 'heavy' often collocates with 'rain' or 'traffic'. (Tính từ 'heavy' thường kết hợp với 'rain' (mưa) hoặc 'traffic' (giao thông).)
- In English, 'make' and 'decision' collocate; we say 'make a decision', not 'do a decision'. (Trong tiếng Anh, 'make' và 'decision' đi cùng nhau; chúng ta nói 'make a decision', không nói 'do a decision'.)
- The words 'strong' and 'coffee' collocate naturally. (Các từ 'strong' và 'coffee' kết hợp một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to collocate with": kết hợp với, đi cùng với (một từ cụ thể).
- The verb 'commit' collocates with nouns like 'crime' or 'offence'. (Động từ 'commit' kết hợp với các danh từ như 'crime' (tội phạm) hoặc 'offence' (sự xúc phạm).)
Biến thể và từ gần giống
- Collocation (danh từ): Sự kết hợp từ; Cụm từ cố định.
- 'Fast food' is a common collocation. ('Fast food' là một cụm từ cố định phổ biến.)
- Collocational (tính từ): (thuộc về) sự kết hợp từ.
- Learners should pay attention to collocational patterns. (Người học nên chú ý đến các mẫu kết hợp từ.)
Từ đồng nghĩa
- Co-occur: đồng xuất hiện, cùng xuất hiện (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
- Combine: kết hợp (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này)
ngoại động từ
- sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự