colleague
/kɔ'li:g/
Học thuậtThân thiện
A doctor discusses a patient's chart with a colleague in the hospital hallway.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự: Một người làm việc cùng với bạn, thường trong cùng một tổ chức, công ty hoặc ngành nghề chuyên môn. Mối quan hệ này dựa trên công việc và sự hợp tác chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I discussed the project with my colleague from the marketing department. (Tôi đã thảo luận về dự án với bạn đồng nghiệp của tôi từ phòng marketing.)
- She is respected by all her colleagues for her dedication. (Cô ấy được tất cả các đồng nghiệp của mình kính trọng vì sự tận tâm.)
- He introduced me to his colleague at the conference. (Anh ấy giới thiệu tôi với đồng nghiệp của anh ấy tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colleague" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với từ "co-worker" và nhấn mạnh sự tôn trọng trong mối quan hệ nghề nghiệp.
- In academic circles, it is common to refer to fellow researchers as colleagues. (Trong giới học thuật, việc gọi các nhà nghiên cứu khác là đồng nghiệp là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-worker (n): Đồng nghiệp, người cùng làm việc. Từ này thông dụng và ít trang trọng hơn "colleague".
- Workmate (n): Bạn cùng làm, đồng nghiệp (cách nói thân mật, thông tục).
- Associate (n): Cộng sự, người cộng tác. Có thể chỉ mối quan hệ hợp tác rộng hơn, không nhất thiết cùng một nơi làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Fellow worker: Người cùng làm việc.
- Professional peer: Đồng nghiệp chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "colleague")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "colleague")
A doctor discusses a patient's chart with a colleague in the hospital hallway.
danh từ
- bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự