colloquial

/kə'loukwiəl/
tính từ
  1. thông tục
    • a colloquial word
      từ thông tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "colloquial"

Từ có nhắc đến "colloquial"

colloquial
She used a colloquial phrase that made everyone smile.