colloquial

/kə'loukwiəl/
Học thuật
Thân thiện
colloquial

She used a colloquial phrase that made everyone smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông tục, khẩu ngữ: Dùng để chỉ ngôn ngữ, cách diễn đạt hoặc từ vựng được sử dụng trong giao tiếp thông thường, hằng ngày, không trang trọng. mang tính chất tự nhiên, gần gũi thường được dùng trong nói chuyện hơn trong văn viết chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Ain't" is a colloquial word for "am not" or "is not". ("Ain't" một từ thông tục thay cho "am not" hoặc "is not".)
    • His speech was full of colloquial expressions that made it easy to understand. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cách diễn đạt thông tục khiến dễ hiểu.)
    • This grammar book explains the difference between formal and colloquial English. (Cuốn sách ngữ pháp này giải thích sự khác biệt giữa tiếng Anh trang trọng tiếng Anh thông tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colloquial speech": lời nói thông tục, ngôn ngữ nói đời thường.

    • Linguists often study colloquial speech to understand how language evolves. (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu ngôn ngữ nói thông tục để hiểu ngôn ngữ phát triển như thế nào.)
  • "Colloquial usage": cách dùng thông tục.

    • The phrase "gonna" is a colloquial usage of "going to". (Cụm từ "gonna" cách dùng thông tục của "going to".)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquially (trạng từ): một cách thông tục.

    • This term is used colloquially across the country. (Thuật ngữ này được dùng một cách thông tục trên khắp cả nước.)
  • Colloquialism (danh từ): từ ngữ thông tục, cách nói thông tục.

    • "Y'all" is a colloquialism common in the southern United States. ("Y'all" một từ thông tục phổ biếnmiền nam nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
  • Conversational: tính chất hội thoại, như đang trò chuyện.
  • Everyday: hằng ngày, thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Formal: trang trọng, chính thức.
  • Literary: văn chương, bác học.
  • Technical: thuật ngữ kỹ thuật, chuyên môn.
colloquial

She used a colloquial phrase that made everyone smile.

tính từ
  1. thông tục
    • a colloquial word
      từ thông tục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "colloquial"

Từ có nhắc đến "colloquial"