collude

/kə'lu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
collude

Two executives secretly collude in a private meeting.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Âm mưu, thông đồng bí mật: Hành động bí mật cùng với một hoặc nhiều người khác để lừa dối hoặc thực hiện một mục đích bất hợp pháp, thường gây hại cho người khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The two companies were found to have colluded to fix prices. (Hai công ty bị phát hiện đã thông đồng với nhau để ấn định giá cả.)
    • He was accused of colluding with a foreign government to influence the election. (Anh ta bị cáo buộc âm mưu với một chính phủ nước ngoài để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collude in something": thông đồng trong việc đó.

    • Several officials colluded in the cover-up of the scandal. (Một số quan chức đã thông đồng trong việc che đậy vụ bê bối.)
  • "to collude with someone": cấu kết, thông đồng với ai đó.

    • The security guard colluded with the thieves to steal the artwork. (Nhân viên bảo vệ đã thông đồng với bọn trộm để đánh cắp tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Collusion (danh từ): sự thông đồng, âm mưu.

    • The investigation uncovered collusion between the competitors. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra sự thông đồng giữa các đối thủ cạnh tranh.)
  • Collusive (tính từ): tính chất thông đồng.

    • They engaged in collusive behavior to eliminate competition. (Họ đã thực hiện hành vi thông đồng để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Conspire: âm mưu, mưu đồ.
  • Scheme: lập mưu, toan tính.
  • Plot: âm mưu (thường cho một kế hoạch xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "with" hoặc "in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "collude").

collude

Two executives secretly collude in a private meeting.

nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) cấu kết, thông đồng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "collude"