colonat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân phận lệ nông: Chỉ tình trạng pháp lý và xã hội của một người nông dân bị buộc chặt vào mảnh đất họ canh tác và phụ thuộc vào chủ đất trong thời kỳ La Mã cổ đại và thời Trung Cổ.
- Chế độ lệ nông: Hệ thống kinh tế-xã hội dựa trên việc sử dụng lao động của những người nông dân không có quyền tự do (lệ nông), một hình thức tiền thân của chế độ nông nô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le colonat s'est développé dans l'Empire romain tardif. (Chế độ lệ nông đã phát triển trong Đế chế La Mã cuối kỳ.)
- Sous le colonat, le paysan ne pouvait quitter la terre qu'il cultivait. (Dưới chế độ lệ nông, người nông dân không thể rời bỏ mảnh đất mà họ canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"l'établissement du colonat": sự thiết lập chế độ lệ nông.
- L'établissement du colonat a marqué un tournant dans l'histoire agraire. (Sự thiết lập chế độ lệ nông đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử nông nghiệp.)
"la condition du colonat": thân phận/điều kiện của lệ nông.
- La condition du colonat était souvent héréditaire. (Thân phận lệ nông thường mang tính cha truyền con nối.)
Biến thể và từ gần giống
Colon (danh từ giống đực): Trong bối cảnh lịch sử này, chỉ người nông dân lệ nông.
- Le colon devait une partie de sa récolte au propriétaire. (Người lệ nông phải nộp một phần thu hoạch cho chủ đất.)
Servage (danh từ giống đực): Chế độ nông nô, một chế độ phát triển hơn từ colonat.
- Le servage médiéval a succédé au colonat romain. (Chế độ nông nô thời Trung Cổ đã kế thừa chế độ lệ nông La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Condition servile: Thân phận nô lệ/nông nô (một khái niệm rộng hơn).
- Asservissement agraire: Sự nô dịch trong nông nghiệp.
Lưu ý sử dụng
- Từ chuyên ngành: là một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử và xã hội học. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Bối cảnh: Từ này gần như luôn được sử dụng trong các văn bản học thuật bàn về lịch sử cổ đại, đặc biệt là thời kỳ La Mã suy tàn và sơ kỳ Trung Cổ.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với từ colonie (thuộc địa) hay colon với nghĩa hiện đại (người định cư thuộc địa, dấu hai chấm, hoặc ruột kết).
danh từ giống đực
- (sử học) thân phận lệ nông
- chế độ lệ nông