collante

Học thuật
Thân thiện
collante

Une collante est affichée sur le tableau d'affichage de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giấy gọi thi: Trong ngữ cảnh trường học (ngôn ngữ nhà trường) tiếng lóng, "collante" là một tờ giấy thông báo chính thức gọi thí sinh đi thi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai reçu ma collante pour l'examen de philosophie. (Tôi đã nhận được giấy gọi thi môn triết học.)
    • La collante indique la salle et l'heure de l'épreuve. (Giấy gọi thi ghi rõ phòng thi giờ làm bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir sa collante": Nhận được giấy gọi thi của mình.
    • Tous les étudiants doivent avoir leur collante avant d'entrer dans la salle d'examen. (Tất cả sinh viên phải giấy gọi thi trước khi vào phòng thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Convocation (n.f): Giấy triệu tập, giấy mời. Đâytừ trang trọng phổ biến hơn, có thể dùng thay cho "collante" trong nhiều ngữ cảnh chính thức.
    • La convocation à l'examen est obligatoire. (Giấy triệu tập dự thibắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Feuille de convocation: Giấy triệu tập (nghĩa đen: tờ giấy triệu tập). Cụm từ này giải thích rõ ràng hơn cho "collante".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "collante" chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng của học sinh, sinh viên Pháp. Trong các văn bản hành chính chính thức, từ "convocation" thường được dùng nhiều hơn.
  • Đâymột danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une collante, la collante, ma collante).
collante

Une collante est affichée sur le tableau d'affichage de l'école.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) giấy gọi thi