coulant

Học thuật
Thân thiện
coulant

Le stylo à encre coulante écrit très facilement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chảy tốt, dễ chảy: Dùng để mô tả chất lỏng độ lỏng tốt, chảy dễ dàng không bị đặc hay vón cục.
    • Trôi chảy: Dùng để mô tả văn phong, lời nói hoặc vần thơ mượt mà, tự nhiên, không gượng gạo.
    • Dễ tính, dễ dãi: Dùng để mô tả một người tính cách dễ chịu, không khắt khe, dễ thỏa hiệp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vòng luồn, khuy luồn: Chỉ một vòng bằng kim loại, vải hoặc da trên thắt lưng, đai để luồn dây hoặc đầu thắt lưng qua.
    • (Thực vật học) Dây , cành : Chỉ thân cây mảnh, dài mọc ngang trên mặt đất (nhưcây dâu tây) có thể ra rễ để tạo cây mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une pâte coulante est idéale pour les crêpes. (Một hỗn hợp bột chảy tốt thìtưởng để làm bánh kếp.)
    • Il a un style d'écriture très coulant. (Anh ấy phong cách viết rất trôi chảy.)
    • Soyez coulant, accordez-lui un délai supplémentaire. (Hãy dễ tính đi, cho anh ấy thêm một thời hạn nữa.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le coulant de ma ceinture en cuir est cassé. (Cái vòng luồn trên thắt lưng da của tôi bị gãy rồi.)
    • Les fraisiers se multiplient grâce à leurs coulants. (Cây dâu tây sinh sôi nhờ những dây của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noeud coulant": nút thòng lọng. Đâymột danh từ ghép cố định.

    • Il a fait un noeud coulant pour attacher le sac. (Anh ta đã thắt một nút thòng lọng để buộc cái túi.)
  • "Vin coulant": rượu vang ngọt giọng, dễ uống. Đâymột cụm từ chuyên ngành trong ẩm thực.

    • Ce vin coulant plaît aux débutants. (Loại rượu vang ngọt giọng này được những người mới bắt đầu ưa thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Couler (động từ): chảy, đổ khuôn, chìm đắm.

    • L'eau coule du robinet. (Nước chảy từ vòi ra.)
  • Coulée (danh từ giống cái): dòng chảy, lớp đổ ( tông, kim loại nóng chảy).

    • Une coulée de lave. (Một dòng dung nham.)
  • Coulisse (danh từ giống cái): đường rãnh, hậu trường.

    • Les coulisses d'un théâtre. (Hậu trường của một nhà hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Fluide: lỏng, trôi chảy.
    • Facile: dễ dàng (về văn phong).
    • Conciliant: dễ dãi, hay nhượng bộ (về tính cách).
  • Danh từ (vòng luồn):

    • Passant: vòng khuyên, vòng luồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ "coulant" với vai tròmột phần của cụm động từ. "Coulant" chủ yếutính từ hoặc danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la larme coulante: (nghĩa bóng) dễ xúc động, dễ khóc.

    • Ne lui raconte pas cette histoire triste, elle a la larme coulante. (Đừng kể cho ấy nghe câu chuyện buồn đó, ấy rất dễ khóc.)
  • Laisser couler: (thông tục) kệ đi, bỏ qua, không quan tâm nữa.

    • Laisse couler, ce n'est pas important. (Kệ đi, chuyện đó không quan trọng đâu.)
coulant

Le stylo à encre coulante écrit très facilement.

tính từ
  1. chảy tốt
    • Encre coulante
      mực chảy tốt
  2. trôi chảy
    • Style coulant
      vần trôi chảy
  3. dễ tính
    • Homme coulant
      người dễ tính
  4. noeud coulant+ nút thòng lọng
    • vin coulant
      rượu vang ngọt giọng
danh từ giống đực
  1. vòng luồn (ở thắt lưng...)
  2. (thực vật học) dây bò lan, cành bò lan (của dâu tây)