collant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dính, có tính dính: Chỉ tính chất của một vật có thể dính vào vật khác.
- Sát người, bó sát: Dùng để mô tả quần áo ôm sát vào cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Bám dai dẳng, dính như keo: Dùng để mô tả một người luôn bám theo hoặc một tình huống khó thoát ra.
Danh từ giống đực:
- Quần bó, quần legging: Một loại quần áo mỏng, co giãn và ôm sát chân, thường được phụ nữ mặc.
- Áo bó sát người: Loại áo mỏng ôm sát phần trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette étiquette est collante. (Cái nhãn này dính quá.)
- Elle porte une robe très collante. (Cô ấy mặc một chiếc váy rất bó sát người.)
- Cet enfant est collant, il ne me lâche pas d'une semelle. (Đứa trẻ này bám dai quá, nó không rời tôi nửa bước.)
Danh từ giống đực:
- Elle a acheté un collant noir pour faire du yoga. (Cô ấy đã mua một chiếc quần legging đen để tập yoga.)
- Il porte un collant sous son costume de sport. (Anh ấy mặc một chiếc áo bó sát người bên dưới bộ đồ thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temps collant": Thời tiết oi bức, nồm ẩm (khiến da dính).
- Quel temps collant aujourd'hui ! (Thời tiết hôm nay oi bức quá!)
- "Une situation collante": Một tình huống khó xử, rắc rối.
- Je me suis retrouvé dans une situation un peu collante. (Tôi thấy mình rơi vào một tình huống hơi khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Coller (động từ): Dán, dính vào.
- Il colle un timbre sur l'enveloppe. (Anh ấy dán một con tem lên phong bì.)
- Adhésif, adhérent (tính từ): Có tính dính, bám dính.
- Moulant (tính từ): Ôm sát, vừa khít (thường dùng cho quần áo).
- Legging (danh từ giống đực): Quần legging (từ mượn tiếng Anh, đồng nghĩa với "collant").
- Bas (danh từ giống đực): Tất dài, vớ (thường mỏng hơn và không phải là quần).
Từ đồng nghĩa
- Dính (tính từ): Gluant, poisseux, adhésif.
- Bó sát (tính từ): Moulant, ajusté.
- Bám dai (tính từ, nghĩa bóng): Importun, tenace.
- Quần bó (danh từ): Caleçon (trong bối cảnh múa/ba lê), legging.
Thành ngữ liên quan
- "Être collant comme une sangsue": Bám dai như con đỉa.
- Arrête d'être collant comme une sangsue ! (Đừng có bám dai như đỉa nữa!)
- "Rester collé à quelque chose/quelqu'un": Dính chặt, bám lấy ai/cái gì.
- Il reste collé à son écran d'ordinateur toute la journée. (Nó dính chặt lấy màn hình máy tính cả ngày.)
tính từ
- dính
- Papier collantgiấy dính
- sát vào người (quần áo)
- (nghĩa bóng) dính như keo, bám vào mà ám
danh từ giống đực
- áo may ô sát mình; quần sát mình