colonisation

colonisation

The settlers built a small village during the colonisation of the new land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xâm chiếm thuộc địa, quá trình thiết lập thuộc địa: "colonisation" chỉ hành động hoặc quá trình một quốc gia hoặc nhóm người chiếm đoạt kiểm soát một vùng đất mới, thường bằng cách di dân, thiết lập chính quyền, khai thác tài nguyên của vùng đất đó.
    • Sự thực dân hóa: Trong bối cảnh lịch sử, "colonisation" thường ám chỉ việc các đế quốc châu Âu mở rộng lãnh thổ ra các châu lục khác từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Sự xâm chiếm thuộc địa châu Mỹ bởi các cường quốc châu Âu bắt đầu từ thế kỷ 15.)
  • (Quá trình thực dân hóa châu Phi đã dẫn đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên của châu lục này.)
  • (Sự xâm chiếm thuộc địa của Anh tại Ấn Độ đã tác động sâu sắc đến văn hóa nền kinh tế của nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internal colonisation": sự xâm chiếm thuộc địa nội bộ, ám chỉ việc một nhóm dân tộc hoặc vùng lãnh thổ bị kiểm soát bởi chính quyền trung ương trong cùng một quốc gia.
    • The concept of internal colonisation is used to describe the treatment of indigenous peoples in some countries. (Khái niệm xâm chiếm thuộc địa nội bộ được dùng để mô tả cách đối xử với các dân tộc bản địamột số quốc gia.)
  • "Settler colonisation": sự xâm chiếm thuộc địa định cư, khi người di dân đến vùng đất mới thành lập cộng đồng lâu dài, thay thế hoặc đồng hóa dân bản địa.
    • Settler colonisation in Australia resulted in the displacement of Aboriginal communities. (Sự xâm chiếm thuộc địa định cư tại Úc đã dẫn đến việc di dời các cộng đồng thổ dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonise (động từ): xâm chiếm thuộc địa, thiết lập thuộc địa.
    • The Portuguese colonised parts of South America in the 16th century. (Người Bồ Đào Nha đã xâm chiếm thuộc địa một phần Nam Mỹ vào thế kỷ 16.)
  • Coloniser (danh từ): người hoặc quốc gia tiến hành xâm chiếm thuộc địa.
    • The colonisers imposed their language and religion on the native population. (Những kẻ xâm chiếm thuộc địa đã áp đặt ngôn ngữ tôn giáo của họ lên dân bản địa.)
  • Colonial (tính từ): thuộc về thuộc địa hoặc thời kỳ thực dân.
    • The colonial architecture in Hanoi reflects French influence. (Kiến trúc thuộc địa Nội phản ánh ảnh hưởng của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Settlement: sự định cư, nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn, chỉ việc thiết lập khu dân cư không nhất thiết yếu tố áp bức.
  • Imperialism: chủ nghĩa đế quốc, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả kiểm soát chính trị, kinh tế văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Colonise over: xâm chiếm kiểm soát một vùng đất.
    • The Romans colonised over much of Europe. (Người La đã xâm chiếm kiểm soát phần lớn châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Colonisation of the mind: sự xâm chiếm tư tưởng, ám chỉ việc áp đặt hệ thống giá trị tư duy của thực dân lên người bản địa.
    • The colonisation of the mind persists even after political independence. (Sự xâm chiếm tư tưởng vẫn tồn tại ngay cả sau khi giành được độc lập chính trị.)

Từ gần giống

Từ chứa "colonisation"