colonized

colonized

The settlers colonized the new land and built a small village.

Định nghĩa

Tính từ: "Colonized" dạng quá khứ phân từ của động từ "colonize", dùng như tính từ, mô tả một khu vực, vùng đất hoặc lãnh thổ đã bị một nhóm người từ nước ngoài đến chiếm giữ, định cư thiết lập quyền kiểm soát chính trị, kinh tế, văn hóa. chỉ tình trạng một nơi đã trở thành thuộc địa.

dụ sử dụng
  • (Các lãnh thổ bị xâm chiếm buộc phải chấp nhận ngôn ngữ luật pháp của đế quốc.)
  • (Nhiều quốc gia bị đô hộ đã giành được độc lập vào thế kỷ 20.)
  • (Người dân bị thực dân hóa thường chống lại sự cai trị của nước ngoài thông qua các cuộc nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonized" có thể mang nghĩa ẩn dụ: chỉ một lĩnh vực, ý tưởng hoặc không gian bị chi phối hoặc kiểm soát bởi một thế lực bên ngoài.
    • The internet has been colonized by large corporations. (Internet đã bị các tập đoàn lớn thống trị.)
  • "Colonized" trong ngữ cảnh sinh học: mô tả một khu vực đã bị một loài sinh vật mới xâm chiếm sinh sống.
    • The island was colonized by invasive plant species. (Hòn đảo đã bị các loài thực vật xâm lấn chiếm giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonize (động từ): xâm chiếm, đô hộ.
    • European powers colonized many parts of Africa. (Các cường quốc châu Âu đã xâm chiếm nhiều vùng của châu Phi.)
  • Colony (danh từ): thuộc địa.
    • The colony was established in 1620. (Thuộc địa được thành lập vào năm 1620.)
  • Colonizer (danh từ): kẻ xâm chiếm, nước đô hộ.
    • The colonizers imposed their culture on the local population. (Kẻ xâm chiếm áp đặt văn hóa của chúng lên dân bản địa.)
  • Colonial (tính từ): thuộc về thuộc địa.
    • The colonial architecture reflects the influence of the colonizers. (Kiến trúc thuộc địa phản ánh ảnh hưởng của những kẻ xâm chiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjugated: bị khuất phục.
  • Occupied: bị chiếm đóng.
  • Settled: bị định cư bởi người nước ngoài.
  • Exploited: bị bóc lột (thường đi kèm với khía cạnh kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be colonized by: bị xâm chiếm bởi.
    • The region was colonized by the French in the 19th century. (Khu vực này đã bị người Pháp xâm chiếm vào thế kỷ 19.)
  • Become colonized: trở thành thuộc địa.
    • The land became colonized after the arrival of settlers. (Vùng đất trở thành thuộc địa sau khi những người định cư đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Colonized mind: tâm trí bị đồng hóa, chỉ trạng thái tinh thần của người dân thuộc địa khi chấp nhận văn hóa tư tưởng của kẻ xâm chiếm.
    • The colonized mind often leads to the loss of native identity. (Tâm trí bị đồng hóa thường dẫn đến mất bản sắc dân tộc.)