colorado

Noun
  1. sông colorado ở Texas, chảy theo hướng đông nam vào vịnh Mexico.
  2. bang Colorado (thuộc Mỹ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

colorado
A map shows the Colorado River flowing through the Grand Canyon.