CO
/kou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Công ty: "co" là chữ viết tắt của "company", dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh hoặc thương mại. Từ này thường xuất hiện trong tên các doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works for a large tech co. (Cô ấy làm việc cho một công ty công nghệ lớn.)
- The co. was founded in 1995. (Công ty được thành lập vào năm 1995.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "and co.": và những người khác, và đồng bọn. Cụm này thường được dùng một cách không trang trọng để chỉ một nhóm người, đặc biệt là những người bạn hoặc đồng nghiệp của ai đó.
- I'm going to the movies with Jane and co. (Tôi sẽ đi xem phim với Jane và những người bạn của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Co. (viết tắt): Cách viết phổ biến với dấu chấm, là viết tắt chính thức của "Company".
- Apple Inc. and Co. (Công ty Apple Inc. và các công ty liên kết.)
- Company (n): Công ty (dạng đầy đủ).
- He started his own company. (Anh ấy đã thành lập công ty riêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Firm: Hãng, công ty.
- Corporation: Tập đoàn, công ty (thường quy mô lớn).
Lưu ý
- Từ "co" với nghĩa là "công ty" luôn là danh từ và là một chữ viết tắt. Nó không phải là một từ độc lập với đầy đủ chức năng ngữ pháp.
- Trong ngữ cảnh khác (không phải viết tắt của "company"), "Co" có thể là ký hiệu hóa học cho nguyên tố Coban (Cobalt) hoặc viết tắt của tiểu bang Colorado (Hoa Kỳ).
((viết tắt) của company) công ty