coloring
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình thay đổi màu sắc của một vật gì đó: "coloring" chỉ việc tô màu, nhuộm màu hoặc làm thay đổi màu sắc của một vật.
- Thuộc tính thị giác của sự vật, kết quả từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc phản xạ: "coloring" đề cập đến màu sắc như một đặc điểm nhìn thấy được, ví dụ như màu trắng được tạo thành từ nhiều bước sóng ánh sáng khác nhau.
- Chất dễ tiêu hóa dùng để tạo màu cho thực phẩm: "coloring" còn chỉ các chất phụ gia tạo màu, như màu thực phẩm từ chiết xuất rau củ.
Ví dụ sử dụng
Hành động tô màu:
- The children are doing coloring in their books. (Trẻ em đang tô màu trong sách của chúng.)
- She finished the coloring of the drawing with crayons. (Cô ấy đã hoàn thành việc tô màu bức vẽ bằng bút sáp.)
Thuộc tính thị giác:
- The coloring of the sunset was breathtaking. (Màu sắc của hoàng hôn thật ngoạn mục.)
- The bird's coloring helps it blend into the forest. (Màu sắc của con chim giúp nó hòa mình vào khu rừng.)
Chất tạo màu thực phẩm:
- This cake uses natural coloring from beetroot. (Chiếc bánh này sử dụng màu thực phẩm tự nhiên từ củ dền.)
- Avoid artificial coloring in your diet. (Tránh màu nhân tạo trong chế độ ăn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"food coloring": màu thực phẩm (thường dùng trong nấu ăn và làm bánh).
- Add a few drops of food coloring to the icing. (Thêm vài giọt màu thực phẩm vào lớp kem phủ.)
"coloring book": sách tô màu (dành cho trẻ em hoặc người lớn).
- She bought a new coloring book for her nephew. (Cô ấy mua một cuốn sách tô màu mới cho cháu trai.)
Biến thể và từ gần giống
Color (danh từ): màu sắc (dạng cơ bản).
- What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
Colorful (tính từ): nhiều màu sắc, sặc sỡ.
- The garden is colorful in spring. (Khu vườn rất sặc sỡ vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
Tinting: sự pha màu, nhuộm màu nhẹ.
- The tinting of the windows reduces glare. (Việc nhuộm màu cửa sổ làm giảm chói.)
Dyeing: nhuộm màu (thường dùng cho vải, tóc).
- Dyeing fabric requires special chemicals. (Nhuộm vải cần hóa chất đặc biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Color in: tô màu vào (một hình vẽ, một khu vực cụ thể).
- The child colored in the sky with blue crayon. (Đứa trẻ tô màu bầu trời bằng bút sáp xanh.)
Color up: đỏ mặt, ửng hồng (thường do xúc động).
- She colored up when he complimented her. (Cô ấy đỏ mặt khi anh ta khen cô.)
Thành ngữ liên quan
Show one's true colors: bộc lộ bản chất thật.
- He showed his true colors when he refused to help. (Anh ta bộc lộ bản chất thật khi từ chối giúp đỡ.)
Color outside the lines: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ.
- In art class, she loves to color outside the lines. (Trong lớp mỹ thuật, cô ấy thích tô màu ra ngoài đường viền.)