glowering
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cau có, hầm hầm, nhìn với vẻ mặt giận dữ và đe dọa: "glowering" mô tả một cái nhìn hoặc biểu cảm khuôn mặt tối sầm, đầy tức giận hoặc không hài lòng, thường đi kèm với sự im lặng đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He sat in the corner with a glowering expression. (Anh ta ngồi trong góc với vẻ mặt cau có.)
- The manager gave the late employee a glowering look. (Người quản lý ném cho nhân viên đi muộn một cái nhìn hầm hầm.)
- She remained silent, her face glowering with disapproval. (Cô ấy vẫn im lặng, khuôn mặt tối sầm vì không tán thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a glowering silence": một sự im lặng đầy vẻ giận dữ, u ám.
- A glowering silence fell over the room after the argument. (Một sự im lặng hầm hầm bao trùm căn phòng sau cuộc tranh cãi.)
- "to sit glowering at someone/something": ngồi nhìn chằm chằm vào ai đó/cái gì với vẻ giận dữ.
- He spent the whole meeting glowering at his notebook. (Anh ta dành cả buổi họp để hầm hầm nhìn vào cuốn sổ tay của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Glower (động từ): nhìn chằm chằm một cách giận dữ, hầm hầm.
- He didn't say a word, he just glowered at me. (Hắn không nói lời nào, chỉ hầm hầm nhìn tôi.)
- Gloweringly (trạng từ): một cách cau có, hầm hầm.
- He stared gloweringly across the table. (Anh ta nhìn hầm hầm xuyên qua bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Scowling: nhăn mặt, cau mày (thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu).
- Sullen: ủ rũ, rầu rĩ, lầm lì (thường chỉ sự im lặng và khó chịu kéo dài).
- Morose: u sầu, ảm đạm, hay cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
- Beaming: rạng rỡ, tươi cười.
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
Adjective
- buồn rầu, ủ rũ, ủ dột, rầu rĩ