coloury

/'kʌləri/
Học thuật
Thân thiện
coloury

A farmer inspects a handful of coloury coffee beans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu sắc đẹp, tươi sáng: "coloury" mô tả thứ đó màu sắc hấp dẫn, rực rỡ hoặc đẹp mắt.
    • phẩm chất màu sắc tốt: Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như mô tả cà phê), "coloury" chỉ chất lượng màu sắc đặc trưng tốt của sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a very coloury palette for this painting. (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu rất tươi sáng cho bức tranh này.)
    • This batch of coffee beans is particularly coloury. (Mẻ hạt cà phê này màu sắc đặc biệt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coloury appearance": vẻ ngoài màu sắc đẹp.
    • The fabric was chosen for its coloury appearance under stage lights. (Chất liệu vải được chọn vẻ ngoài màu sắc đẹp dưới ánh đèn sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Colourful (adj): đầy màu sắc, sặc sỡ. (Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn "coloury").
  • Coloration (n): sự màu, cách phối màu.
Từ đồng nghĩa
  • Vibrant: rực rỡ, sống động (về màu sắc).
  • Chromatically rich: giàu màu sắc, phong phú về màu sắc.
Lưu ý
  • Từ "coloury" ít phổ biến hơn so với "colourful" trong tiếng Anh hiện đại thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên biệt hơn (như mô tả hàng hóa, sản phẩm).
coloury

A farmer inspects a handful of coloury coffee beans.

tính từ
  1. đẹp màu, tốt màu (cà phê...)

Từ gần giống