coluber

Học thuật
Thân thiện
coluber

A coluber slithers quickly across a sunlit dirt path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi rắn trong họ Colubridae: "Coluber" tên khoa học của một chi rắn thuộc họ Rắn nước (Colubridae), thường bao gồm các loài rắn nhanh nhẹn, không nọc độc.
    • Rắn nước (nghĩa thông dụng): Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "rắn nước", dùng để chỉ chung các loài rắn trong chi này, mặc dù không phải tất cả đều sống dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Coluber constrictor is a common snake in North America. (Coluber constrictor một loài rắn phổ biếnBắc Mỹ.)
    • Many species of coluber are found in Europe and Asia. (Nhiều loài rắn nước được tìm thấychâu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "coluber" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách phân loại động vật hoặc các nghiên cứu về bò sát.
    • The genus Coluber includes some of the fastest moving snakes. (Chi Coluber bao gồm một số loài rắn di chuyển nhanh nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Colubrid (n): Thành viên của họ Rắn nước (Colubridae), họ rắn lớn nhất.
    • Most snakes in our region are harmless colubrids. (Hầu hết rắn trong khu vực của chúng ta rắn nước vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Racer (n): Tên tiếng Anh phổ biến cho nhiều loài trong chi , chỉ những con rắn chạy nhanh.
  • Whip snake (n): Một tên gọi khác cho một số loài rắn thon dài, nhanh nhẹn trong chi này.
coluber

A coluber slithers quickly across a sunlit dirt path.

Noun
  1. (động vật học) rắn nước.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coluber"