clobber
/'klɔbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đánh liên tục, đánh trúng liên tục: Hành động đánh đập ai đó một cách mạnh mẽ và nhiều lần.
- Đánh bại hoàn toàn: Đánh bại ai đó hoặc điều gì đó một cách dễ dàng và áp đảo, thường trong thể thao hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bully threatened to clobber the smaller kid. (Tên bắt nạt đe dọa sẽ đánh liên tục đứa trẻ nhỏ hơn.)
- Our team clobbered their opponents 10-0. (Đội của chúng tôi đã đánh bại hoàn toàn đối thủ với tỷ số 10-0.)
- The new tax policy will clobber small businesses. (Chính sách thuế mới sẽ đánh bại hoàn toàn các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get clobbered": bị đánh bại thảm hại hoặc bị tấn công dữ dội.
- The home team got clobbered in the final match. (Đội chủ nhà đã bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết.)
- "to clobber someone with something": tấn công ai đó bằng một vật gì đó.
- He clobbered the intruder with a frying pan. (Anh ta đã đánh liên tục kẻ đột nhập bằng một cái chảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Clobbering (danh từ): một trận đòn hoặc sự đánh bại nặng nề.
- The boxer took a real clobbering in the ring. (Võ sĩ quyền Anh đã nhận một trận đòn thật sự trên võ đài.)
Từ đồng nghĩa
- Thrash: đánh bại hoàn toàn, đánh đập.
- Wallop: đánh mạnh, đánh bại.
- Pummel: đấm liên tục, tấn công dồn dập.
- Trounce: đánh bại áp đảo.
Lưu ý
- "Clobber" là một từ mang tính chất thông tục, không trang trọng, thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.
- Nghĩa danh từ của "clobber" (chỉ đồ đạc cá nhân) là từ lóng phổ biến trong tiếng Anh-Anh, nhưng ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh liên tục, đánh trúng liên tục, đánh bại hoàn toàn