clobber

/'klɔbə/
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh liên tục, đánh trúng liên tục, đánh bại hoàn toàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

clobber
A traveler packs his clobber into a large suitcase before a trip.